Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì ống trứng
Calo và thông tin dinh dưỡng
chưa nấu
363
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb70 g
Chất béo1,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 363 kcal —
- Chất đạm 14 g 27%
- Carbohydrate 70 g 26%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 363 | 14 g | 70 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 182 | 6,8 g | 35 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 545 | 20 g | 106 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 726 | 27 g | 141 g | 3,6 g |
| 250 g | 250 g | 908 | 34 g | 176 g | 4,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì ống trứng
100 g Mì ống trứng có bao nhiêu calo?
100 g Mì ống trứng có 363 kcal, gồm 14 g đạm, 70 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Mì ống trứng có bao nhiêu calo?
50 g Mì ống trứng có 182 kcal, gồm 6,8 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Mì ống trứng có bao nhiêu calo?
150 g Mì ống trứng có 545 kcal, gồm 20 g đạm, 106 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
200 g Mì ống trứng có bao nhiêu calo?
200 g Mì ống trứng có 726 kcal, gồm 27 g đạm, 141 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
250 g Mì ống trứng có bao nhiêu calo?
250 g Mì ống trứng có 908 kcal, gồm 34 g đạm, 176 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006445 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ