Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 166 kcal —
  • Chất đạm 7,5 g 15%
  • Carbohydrate 29 g 11%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 0,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1667,5 g29 g1,4 g
50 g50 g833,8 g15 g0,7 g
150 g150 g24911 g44 g2,1 g
200 g200 g33215 g58 g2,8 g
250 g250 g41519 g73 g3,5 g

Câu hỏi về Mì ống trứng

100 g Mì ống trứng có bao nhiêu calo?

100 g Mì ống trứng có 166 kcal, gồm 7,5 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Mì ống trứng có bao nhiêu calo?

50 g Mì ống trứng có 83 kcal, gồm 3,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Mì ống trứng có bao nhiêu calo?

150 g Mì ống trứng có 249 kcal, gồm 11 g đạm, 44 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g Mì ống trứng có bao nhiêu calo?

200 g Mì ống trứng có 332 kcal, gồm 15 g đạm, 58 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

250 g Mì ống trứng có bao nhiêu calo?

250 g Mì ống trứng có 415 kcal, gồm 19 g đạm, 73 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F006444 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ