Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 282 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 2,1 g —
- Natri 24 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 17 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,52 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 2,1 mg 13%
- Axit pantothenic (B5) 0,8 mg 16%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Biotin (B7) 1 µg 3%
- Folate (B9) 18 µg 5%
Khoáng chất
- Canxi 28 mg 2%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 31 mg 7%
- Phốt pho 156 mg 12%
- Kali 186 mg 4%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,83 mg 92%
- Mangan 0,53 mg 23%
- Selen 11 µg 20%
- Iốt 9 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 282 | 11 g | 57 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 141 | 5,3 g | 29 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 423 | 16 g | 86 g | 4,4 g |
| 200 g | 200 g | 564 | 21 g | 114 g | 5,8 g |
| 250 g | 250 g | 705 | 27 g | 143 g | 7,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Mì trứng tươisống283 kcal / 100 g
- Mì trứng đỏtươi, tự làm, chưa nấu253 kcal / 100 g
- Mì trứng lúa mì spentachưa nấu366 kcal / 100 g
- Mì trứng không glutensống369 kcal / 100 g
- Mì trứng nhồi phô maitươi, luộc trong nước không muối216 kcal / 100 g
- Mì ống tươicó trứng132 kcal / 100 g
- Mì lòng trắng trứngphơi khô, sống365 kcal / 100 g
- Salad mì ốngvới trứng215 kcal / 100 g
- Hỗn hợp mì Ý và sốtsấy khô, sống358 kcal / 100 g
- Mì trứng tagliatelle tươitươi, luộc trong nước không muối152 kcal / 100 g
Câu hỏi về mì trứng
Luộc mì trứng thế nào để sợi không bị dính?
Cho mì vào nồi nước sôi rộng, khuấy nhẹ lúc đầu và luộc theo thời gian ghi trên bao bì; mì khô thường chín trong vài phút. Nếu dùng để xào, vớt mì khi vừa mềm, xả nhanh qua nước mát rồi để thật ráo.
Mì trứng khô đã mở gói thì bảo quản ra sao?
Cho mì vào hộp hoặc túi kín, để nơi khô ráo, thoáng mát và tránh hơi nước trong bếp. Mì khô chưa nấu không cần để tủ lạnh; bỏ đi nếu mì bị ẩm, mốc hoặc có mùi lạ.
Mì trứng hợp với món nào?
Sợi mì trứng hợp với mì hoành thánh, mì nước dùng gà và mì xào rau hoặc thịt. Với món nước, luộc mì riêng rồi chan nước dùng ngay trước khi ăn để sợi không hút hết nước và nở nhũn.
Có thể thay mì trứng bằng mì không trứng không?
Được, nhất là trong món xào hoặc mì nước; mì không trứng thường có vị ít béo và sợi dai khác đôi chút. Mì ống không trứng có 11 g protein trên 100 g, so với 11 g trong mì trứng.
Mì trứng khác mì trứng tươi ở điểm nào?
Mì trứng khô bảo quản được lâu và cần luộc lâu hơn; mì trứng tươi mềm hơn, chín nhanh nên cần canh sát để không bị nhũn. Hãy luộc riêng từng loại nếu nấu chung một món.
Mì trứng có ăn sống được không?
Không nên ăn mì khô sống: sợi cứng, khó nhai và không có kết cấu ngon như khi nấu. Luộc hoặc nấu mì cho mềm theo hướng dẫn trên bao bì.
Người dị ứng trứng có ăn mì trứng được không?
Không; mì trứng có trứng và có thể gây phản ứng ở người dị ứng. Nếu bạn cần tránh trứng, chọn loại mì không trứng và kiểm tra danh sách thành phần để tránh sản phẩm có trứng.
Nguồn: CoFID (UK) 11-726 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ