Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 148 kcal —
  • Chất đạm 5,9 g 12%
  • Carbohydrate 28 g 10%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 0,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1485,9 g28 g1 g
50 g50 g743 g14 g0,5 g
150 g150 g2228,9 g42 g1,6 g
200 g200 g29612 g56 g2,1 g
250 g250 g37015 g70 g2,6 g

Câu hỏi về Mì trứng

100 g Mì trứng có bao nhiêu calo?

100 g Mì trứng có 148 kcal, gồm 5,9 g đạm, 28 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Mì trứng có bao nhiêu calo?

50 g Mì trứng có 74 kcal, gồm 3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Mì trứng có bao nhiêu calo?

150 g Mì trứng có 222 kcal, gồm 8,9 g đạm, 42 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

200 g Mì trứng có bao nhiêu calo?

200 g Mì trứng có 296 kcal, gồm 12 g đạm, 56 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

250 g Mì trứng có bao nhiêu calo?

250 g Mì trứng có 370 kcal, gồm 15 g đạm, 70 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) E430062 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ