Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì ống tươi
Calo và thông tin dinh dưỡng
có trứng
132
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,3 g
Carb23 g
Chất béo1,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 132 kcal —
- Chất đạm 5,3 g 11%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 0,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 132 | 5,3 g | 23 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 2,7 g | 11 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 198 | 8 g | 34 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 264 | 11 g | 46 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 330 | 13 g | 57 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì ống tươi
100 g Mì ống tươi có bao nhiêu calo?
100 g Mì ống tươi có 132 kcal, gồm 5,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Mì ống tươi có bao nhiêu calo?
50 g Mì ống tươi có 66 kcal, gồm 2,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Mì ống tươi có bao nhiêu calo?
150 g Mì ống tươi có 198 kcal, gồm 8 g đạm, 34 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
200 g Mì ống tươi có bao nhiêu calo?
200 g Mì ống tươi có 264 kcal, gồm 11 g đạm, 46 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
250 g Mì ống tươi có bao nhiêu calo?
250 g Mì ống tươi có 330 kcal, gồm 13 g đạm, 57 g carbohydrate và 4 g chất béo.
Nguồn: slv 852 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ