Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
mì trứng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, tăng cường, có thêm muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 138 kcal —
- Chất đạm 4,5 g 9%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 0,4 g —
- Natri 165 mg 7%
- Cholesterol 29 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,29 mg 24%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 10%
- Niacin (B3) 2,1 mg 13%
- Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 84 µg 21%
- Vitamin B12 0,09 µg 4%
- Choline 25,7 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 76 mg 6%
- Kali 38 mg 1%
- Kẽm 0,65 mg 6%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,32 mg 14%
- Selen 23,9 µg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 138 | 4,5 g | 24 g | 2,1 g |
| 1 khẩu phần | 160 g | 221 | 7,3 g | 38 g | 3,3 g |
| 2 khẩu phần | 320 g | 442 | 15 g | 77 g | 6,6 g |
| ½ khẩu phần | 80 g | 110 | 3,6 g | 19 g | 1,7 g |
| 3 khẩu phần | 480 g | 662 | 22 g | 115 g | 9,9 g |
| 4 khẩu phần | 640 g | 883 | 29 g | 153 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 2,3 g | 12 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 207 | 6,8 g | 36 g | 3,1 g |
| 200 g | 200 g | 276 | 9,1 g | 48 g | 4,1 g |
| 250 g | 250 g | 345 | 11 g | 60 g | 5,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Mì trứng rau chân vịttăng cường, đã nấu chín132 kcal / 100 g
- Mì trứng tươiđã nấu chín, không thêm muối168 kcal / 100 g
- Mì trứng cỡ trungđã sấy khô, luộc trong nước không muối166 kcal / 100 g
- Mì trứng sợi nhỏđã sấy khô, luộc trong nước không muối129 kcal / 100 g
- Mì trứng dàyphơi khô, luộc trong nước không muối143 kcal / 100 g
- Mì Ý trứngbột mì trắng, đã nấu chín, để ráo, không dầu, không muối166 kcal / 100 g
- Mì ốngkhô, tăng cường vi chất371 kcal / 100 g
- Bún gạođã nấu108 kcal / 100 g
- Pasta with egg cooked in salted water132 kcal / 100 g
- Mì trứng nguyên cámluộc125 kcal / 100 g
Câu hỏi về mì trứng
Luộc mì trứng trong bao lâu để sợi không bị nát?
Mì trứng khô thường cần khoảng 4–6 phút trong nước sôi; mì tươi thường chỉ mất 2–3 phút. Nếm thử gần cuối thời gian ghi trên bao bì, rồi vớt và xả nhanh nếu bạn định xào tiếp.
Có cần trụng mì trứng trước khi cho vào món xào không?
Có, nếu mì khô: luộc vừa chín, để ráo thật kỹ rồi mới cho vào chảo nóng để sợi săn và không làm loãng sốt. Mì tươi thường chỉ cần chần nhanh; làm theo hướng dẫn trên bao bì vì độ dày sợi khác nhau.
Mì trứng hợp với món gì?
Sợi mì dai mềm hợp với mì xào rau và thịt, mì nước với nước dùng gà hoặc bò, và mì hoành thánh. Khi nấu mì nước, bạn có thể luộc mì riêng rồi chan nước dùng nóng để nước không bị đục và đặc.
Bảo quản mì trứng tươi thế nào sau khi mở gói?
Cho mì vào hộp kín, giữ lạnh và dùng sớm theo hạn dùng ghi trên bao bì. Nếu chưa dùng kịp, chia thành từng phần rồi cấp đông; luộc trực tiếp từ đông lạnh, thêm một chút thời gian và gỡ các sợi khi chúng mềm ra.
Mì trứng khô có cần để trong tủ lạnh không?
Không cần trước khi mở gói: để mì ở nơi khô ráo, mát và kín, tránh hơi nước. Sau khi mở, kẹp kín miệng túi hoặc chuyển sang hộp kín để mì không hút ẩm và gãy vụn.
Mì trứng khác mì trứng tươi thế nào?
Mì trứng tươi có nhiều nước hơn nên thường mềm, chín nhanh và cần bảo quản lạnh; mì trứng khô để được lâu hơn và cần luộc lâu hơn. Mì trứng tươi có 138 kcal mỗi 100 g, còn mì trứng có 138 kcal mỗi 100 g.
Mì trứng có chứa trứng và lúa mì không?
Có: mì trứng thường làm từ bột mì và trứng, nên có thể không phù hợp với người dị ứng trứng hoặc lúa mì. Công thức từng loại có thể khác nhau, vì vậy hãy đọc thành phần trên gói nếu cần tránh một nguyên liệu.
Mì trứng có thể thay mì Ý trong công thức không?
Có thể thay trong món có sốt hoặc món xào, nhưng mì trứng thường mềm và chín nhanh hơn mì Ý; canh thời gian để không bị nhũn. Mì Ý trứng có 138 kcal mỗi 100 g, còn mì trứng có 138 kcal mỗi 100 g.
Nguồn: USDA FoodData Central 168919 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ