Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
mì trứng cỡ trung
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã sấy khô, luộc trong nước không muối
166
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,8 g
Carb36 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 166 kcal —
- Chất đạm 5,8 g 12%
- Carbohydrate 36 g 13%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 3 g 11%
- Natri 141 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,35 mg 2%
- Niacin (B3) 0,6 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Biotin (B7) 1 µg 3%
- Folate (B9) 6 µg 2%
Khoáng chất
- Canxi 43 mg 3%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 89 mg 7%
- Kali 75 mg 2%
- Kẽm 0,6 mg 5%
- Mangan 0,53 mg 23%
- Selen 10 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 166 | 5,8 g | 36 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 2,9 g | 18 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 249 | 8,7 g | 54 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 332 | 12 g | 71 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 415 | 15 g | 89 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về mì trứng cỡ trung
100 g mì trứng cỡ trung có bao nhiêu calo?
100 g mì trứng cỡ trung có 166 kcal, gồm 5,8 g đạm, 36 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g mì trứng cỡ trung có bao nhiêu calo?
50 g mì trứng cỡ trung có 83 kcal, gồm 2,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g mì trứng cỡ trung có bao nhiêu calo?
150 g mì trứng cỡ trung có 249 kcal, gồm 8,7 g đạm, 54 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g mì trứng cỡ trung có bao nhiêu calo?
200 g mì trứng cỡ trung có 332 kcal, gồm 12 g đạm, 71 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g mì trứng cỡ trung có bao nhiêu calo?
250 g mì trứng cỡ trung có 415 kcal, gồm 15 g đạm, 89 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 11-724 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ