Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
mì trứng sợi nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã sấy khô, luộc trong nước không muối
129
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,7 g
Carb28 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 129 kcal —
- Chất đạm 4,7 g 9%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Natri 109 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Biotin (B7) 0,8 µg 3%
- Folate (B9) 5 µg 1%
Khoáng chất
- Canxi 33 mg 3%
- Sắt 0,85 mg 5%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 68 mg 5%
- Kali 57 mg 1%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Mangan 0,41 mg 18%
- Selen 8 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 129 | 4,7 g | 28 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 2,4 g | 14 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 194 | 7,1 g | 41 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 258 | 9,4 g | 55 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 323 | 12 g | 69 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về mì trứng sợi nhỏ
100 g mì trứng sợi nhỏ có bao nhiêu calo?
100 g mì trứng sợi nhỏ có 129 kcal, gồm 4,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g mì trứng sợi nhỏ có bao nhiêu calo?
50 g mì trứng sợi nhỏ có 65 kcal, gồm 2,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g mì trứng sợi nhỏ có bao nhiêu calo?
150 g mì trứng sợi nhỏ có 194 kcal, gồm 7,1 g đạm, 41 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g mì trứng sợi nhỏ có bao nhiêu calo?
200 g mì trứng sợi nhỏ có 258 kcal, gồm 9,4 g đạm, 55 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g mì trứng sợi nhỏ có bao nhiêu calo?
250 g mì trứng sợi nhỏ có 323 kcal, gồm 12 g đạm, 69 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 11-941 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ