Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
mì trứng
Calo và thông tin dinh dưỡng
tăng cường, đã nấu chín, có thêm muối
138
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,5 g
Carb24 g
Chất béo2,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 138 kcal —
- Chất đạm 4,5 g 9%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 0,4 g —
- Natri 165 mg 7%
- Cholesterol 29 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,42 mg 35%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 99 µg 25%
- Vitamin B12 0,09 µg 4%
- Choline 25,7 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 76 mg 6%
- Kali 38 mg 1%
- Kẽm 0,65 mg 6%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,32 mg 14%
- Selen 23,9 µg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 138 | 4,5 g | 24 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 2,3 g | 12 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 207 | 6,8 g | 36 g | 3,1 g |
| 200 g | 200 g | 276 | 9,1 g | 48 g | 4,1 g |
| 250 g | 250 g | 345 | 11 g | 60 g | 5,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Mì trứng rau chân vịttăng cường, đã nấu chín132 kcal / 100 g
- Mì trứng tươiđã nấu chín, không thêm muối168 kcal / 100 g
- Mì trứng cỡ trungđã sấy khô, luộc trong nước không muối166 kcal / 100 g
- Mì trứng sợi nhỏđã sấy khô, luộc trong nước không muối129 kcal / 100 g
- Mì trứng dàyphơi khô, luộc trong nước không muối143 kcal / 100 g
- Mì Ý trứngbột mì trắng, đã nấu chín, để ráo, không dầu, không muối166 kcal / 100 g
- Mì ống tăng cườngtăng cường, đã nấu chín, có thêm muối157 kcal / 100 g
- Bún gạođã nấu108 kcal / 100 g
- Pasta with egg cooked in salted water132 kcal / 100 g
Câu hỏi về mì trứng
100 g mì trứng có bao nhiêu calo?
100 g mì trứng có 138 kcal, gồm 4,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g mì trứng có bao nhiêu calo?
50 g mì trứng có 69 kcal, gồm 2,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g mì trứng có bao nhiêu calo?
150 g mì trứng có 207 kcal, gồm 6,8 g đạm, 36 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
200 g mì trứng có bao nhiêu calo?
200 g mì trứng có 276 kcal, gồm 9,1 g đạm, 48 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
250 g mì trứng có bao nhiêu calo?
250 g mì trứng có 345 kcal, gồm 11 g đạm, 60 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4483 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ