Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
mì trứng
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô, không tăng cường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 384 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 68 g 25%
- Chất béo 4,4 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 1,9 g —
- Natri 21 mg 1%
- Cholesterol 84 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 17 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,37 mg 2%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 2,1 mg 13%
- Axit pantothenic (B5) 0,91 mg 18%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 29 µg 7%
- Vitamin B12 0,29 µg 12%
- Choline 78,7 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 35 mg 3%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 58 mg 14%
- Phốt pho 241 mg 19%
- Kali 244 mg 5%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,3 mg 33%
- Mangan 0,86 mg 37%
- Selen 78,8 µg 143%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 384 | 14 g | 68 g | 4,4 g |
| 1 khẩu phần | 38 g | 146 | 5,4 g | 26 g | 1,7 g |
| 2 khẩu phần | 76 g | 292 | 11 g | 52 g | 3,4 g |
| ½ khẩu phần | 19 g | 73 | 2,7 g | 13 g | 0,8 g |
| 3 khẩu phần | 114 g | 438 | 16 g | 78 g | 5,1 g |
| 4 khẩu phần | 152 g | 584 | 22 g | 103 g | 6,7 g |
| 50 g | 50 g | 192 | 7,1 g | 34 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 576 | 21 g | 102 g | 6,7 g |
| 200 g | 200 g | 768 | 28 g | 136 g | 8,9 g |
| 250 g | 250 g | 960 | 35 g | 170 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Mì trứng rau chân vịttăng cường, khô382 kcal / 100 g
- Mì trứng tươiđã nấu chín, không thêm muối168 kcal / 100 g
- Mì trứng sợi nhỏđã sấy khô, luộc trong nước không muối129 kcal / 100 g
- Mì trứng khô377 kcal / 100 g
- Mì trứng cỡ trungđã sấy khô, luộc trong nước không muối166 kcal / 100 g
- Mì pasta trứngkhô, có trứng361 kcal / 100 g
- Mì ốngkhô, tăng cường vi chất371 kcal / 100 g
- Bún khôkhô364 kcal / 100 g
- Bún gạo khôkhô364 kcal / 100 g
- Mì trứng dàyphơi khô, luộc trong nước không muối143 kcal / 100 g
Câu hỏi về mì trứng
100 g mì trứng có bao nhiêu calo?
100 g mì trứng có 384 kcal, gồm 14 g đạm, 68 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
1 khẩu phần (38 g) mì trứng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (38 g) mì trứng có 146 kcal, gồm 5,4 g đạm, 26 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
2 khẩu phần (76 g) mì trứng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (76 g) mì trứng có 292 kcal, gồm 11 g đạm, 52 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
½ khẩu phần (19 g) mì trứng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (19 g) mì trứng có 73 kcal, gồm 2,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
3 khẩu phần (114 g) mì trứng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (114 g) mì trứng có 438 kcal, gồm 16 g đạm, 78 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
4 khẩu phần (152 g) mì trứng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (152 g) mì trứng có 584 kcal, gồm 22 g đạm, 103 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
50 g mì trứng có bao nhiêu calo?
50 g mì trứng có 192 kcal, gồm 7,1 g đạm, 34 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g mì trứng có bao nhiêu calo?
150 g mì trứng có 576 kcal, gồm 21 g đạm, 102 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169755 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ