Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì trứng khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
377
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb68 g
Chất béo4,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 377 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 68 g 25%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 1,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 377 | 14 g | 68 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 189 | 7 g | 34 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 566 | 21 g | 102 g | 6,3 g |
| 200 g | 200 g | 754 | 28 g | 136 g | 8,4 g |
| 250 g | 250 g | 943 | 35 g | 171 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì trứng khô
100 g Mì trứng khô có bao nhiêu calo?
100 g Mì trứng khô có 377 kcal, gồm 14 g đạm, 68 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
50 g Mì trứng khô có bao nhiêu calo?
50 g Mì trứng khô có 189 kcal, gồm 7 g đạm, 34 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Mì trứng khô có bao nhiêu calo?
150 g Mì trứng khô có 566 kcal, gồm 21 g đạm, 102 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
200 g Mì trứng khô có bao nhiêu calo?
200 g Mì trứng khô có 754 kcal, gồm 28 g đạm, 136 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
250 g Mì trứng khô có bao nhiêu calo?
250 g Mì trứng khô có 943 kcal, gồm 35 g đạm, 171 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: slv 870 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ