Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 338 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 73 g 26%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 500 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,53 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 3,3 mg 21%
  • Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Biotin (B7) 4 µg 13%
  • Folate (B9) 19 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 73 mg 6%
  • Sắt 2,7 mg 15%
  • Magiê 49 mg 12%
  • Phốt pho 187 mg 15%
  • Kali 378 mg 8%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 1,1 mg 48%
  • Selen 16 µg 29%
  • Iốt 6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33812 g73 g2 g
50 g50 g1696 g36 g1 g
150 g150 g50718 g109 g3 g
200 g200 g67624 g145 g4 g
250 g250 g84530 g182 g5 g

Câu hỏi về mì trứng

100 g mì trứng có bao nhiêu calo?

100 g mì trứng có 338 kcal, gồm 12 g đạm, 73 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g mì trứng có bao nhiêu calo?

50 g mì trứng có 169 kcal, gồm 6 g đạm, 36 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g mì trứng có bao nhiêu calo?

150 g mì trứng có 507 kcal, gồm 18 g đạm, 109 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g mì trứng có bao nhiêu calo?

200 g mì trứng có 676 kcal, gồm 24 g đạm, 145 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g mì trứng có bao nhiêu calo?

250 g mì trứng có 845 kcal, gồm 30 g đạm, 182 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-719 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ