Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 72 kcal —
  • Chất đạm 4,4 g 9%
  • Carbohydrate 7,9 g 3%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 6,5 g —
  • Natri 288 mg 13%
  • Cholesterol 43,5 mg 15%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 35,6 µg 4%
  • Vitamin C 0,68 mg 1%
  • Vitamin D 1,2 µg 6%
  • Vitamin E 0,23 mg 2%
  • Vitamin K 0,42 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 9,1 µg 2%
  • Vitamin B12 0,58 µg 24%

Khoáng chất

  • Canxi 121 mg 9%
  • Sắt 0,25 mg 1%
  • Magiê 12,5 mg 3%
  • Phốt pho 110 mg 9%
  • Kali 159 mg 3%
  • Kẽm 0,55 mg 5%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 6,2 µg 11%
  • Iốt 33,1 µg 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g724,4 g7,9 g2,4 g
50 g50 g362,2 g3,9 g1,2 g
150 g150 g1086,6 g12 g3,6 g
200 g200 g1448,8 g16 g4,8 g
250 g250 g18011 g20 g6 g

Câu hỏi về Egg gruel with milk

100 g Egg gruel with milk có bao nhiêu calo?

100 g Egg gruel with milk có 72 kcal, gồm 4,4 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g Egg gruel with milk có bao nhiêu calo?

50 g Egg gruel with milk có 36 kcal, gồm 2,2 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Egg gruel with milk có bao nhiêu calo?

150 g Egg gruel with milk có 108 kcal, gồm 6,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

200 g Egg gruel with milk có bao nhiêu calo?

200 g Egg gruel with milk có 144 kcal, gồm 8,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

250 g Egg gruel with milk có bao nhiêu calo?

250 g Egg gruel with milk có 180 kcal, gồm 11 g đạm, 20 g carbohydrate và 6 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1101 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ