Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì Ý tự làm
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm không có trứng, làm tại nhà, đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 124 kcal —
- Chất đạm 4,4 g 9%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Natri 74 mg 3%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 43 µg 11%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 40 mg 3%
- Kali 19 mg 0%
- Kẽm 0,37 mg 3%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,19 mg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 124 | 4,4 g | 24 g | 1 g |
| 1 khẩu phần | 57 g | 71 | 2,5 g | 14 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 114 g | 141 | 5 g | 27 g | 1,1 g |
| ½ khẩu phần | 28,5 g | 35 | 1,2 g | 6,8 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 171 g | 212 | 7,5 g | 41 g | 1,7 g |
| 4 khẩu phần | 228 g | 283 | 10 g | 55 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 2,2 g | 12 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 186 | 6,6 g | 36 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 248 | 8,7 g | 48 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 310 | 11 g | 60 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Mì trứngsống373 kcal / 100 g
- Mì trộnkhông có nước sốt, tự làm, không dầu, không muối196 kcal / 100 g
- Pasta made with egg130 kcal / 100 g
- Pizza mì ốngnướng, làm tại nhà326 kcal / 100 g
- Ngũ cốc và mì ốngdùng cho công thức súp tự làm143 kcal / 100 g
- Bánh kếp rau củkhông sốt, làm tại nhà, có muối117 kcal / 100 g
- Món mì Ý carbonaratự làm tại nhà182 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mì Ý tự làm
100 g Mì Ý tự làm có bao nhiêu calo?
100 g Mì Ý tự làm có 124 kcal, gồm 4,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 1 g chất béo.
1 khẩu phần (57 g) Mì Ý tự làm có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (57 g) Mì Ý tự làm có 71 kcal, gồm 2,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
2 khẩu phần (114 g) Mì Ý tự làm có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (114 g) Mì Ý tự làm có 141 kcal, gồm 5 g đạm, 27 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
½ khẩu phần (28,5 g) Mì Ý tự làm có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (28,5 g) Mì Ý tự làm có 35 kcal, gồm 1,2 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (171 g) Mì Ý tự làm có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (171 g) Mì Ý tự làm có 212 kcal, gồm 7,5 g đạm, 41 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
4 khẩu phần (228 g) Mì Ý tự làm có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (228 g) Mì Ý tự làm có 283 kcal, gồm 10 g đạm, 55 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
50 g Mì Ý tự làm có bao nhiêu calo?
50 g Mì Ý tự làm có 62 kcal, gồm 2,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Mì Ý tự làm có bao nhiêu calo?
150 g Mì Ý tự làm có 186 kcal, gồm 6,6 g đạm, 36 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4455 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ