Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 372 kcal —
  • Chất đạm 14 g 27%
  • Carbohydrate 74 g 27%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 0 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,2 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 29,4 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 15,1 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Magiê 62 mg 15%
  • Phốt pho 140 mg 11%
  • Kali 215 mg 5%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,25 mg 28%
  • Mangan 0,58 mg 25%
  • Selen 4,8 µg 9%
  • Iốt 0,6 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37214 g74 g1,8 g
50 g50 g1866,8 g37 g0,9 g
150 g150 g55920 g111 g2,7 g
200 g200 g74527 g148 g3,6 g
250 g250 g93134 g185 g4,5 g

Câu hỏi về Mì ống

100 g Mì ống có bao nhiêu calo?

100 g Mì ống có 372 kcal, gồm 14 g đạm, 74 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Mì ống có bao nhiêu calo?

50 g Mì ống có 186 kcal, gồm 6,8 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Mì ống có bao nhiêu calo?

150 g Mì ống có 559 kcal, gồm 20 g đạm, 111 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

200 g Mì ống có bao nhiêu calo?

200 g Mì ống có 745 kcal, gồm 27 g đạm, 148 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

250 g Mì ống có bao nhiêu calo?

250 g Mì ống có 931 kcal, gồm 34 g đạm, 185 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 305 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ