Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 358 kcal —
  • Chất đạm 6,1 g 12%
  • Carbohydrate 79 g 29%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 3 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3586,1 g79 g1,5 g
50 g50 g1793 g40 g0,8 g
150 g150 g5379,1 g119 g2,3 g
200 g200 g71612 g158 g3 g
250 g250 g89515 g198 g3,8 g

Câu hỏi về Mì không gluten

100 g Mì không gluten có bao nhiêu calo?

100 g Mì không gluten có 358 kcal, gồm 6,1 g đạm, 79 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Mì không gluten có bao nhiêu calo?

50 g Mì không gluten có 179 kcal, gồm 3 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Mì không gluten có bao nhiêu calo?

150 g Mì không gluten có 537 kcal, gồm 9,1 g đạm, 119 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Mì không gluten có bao nhiêu calo?

200 g Mì không gluten có 716 kcal, gồm 12 g đạm, 158 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Mì không gluten có bao nhiêu calo?

250 g Mì không gluten có 895 kcal, gồm 15 g đạm, 198 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9874 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ