Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 179 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 37 g 13%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 0 g —
  • Natri 4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,24 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 1,7 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 2 mg 0%
  • Sắt 0,22 mg 1%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 33 mg 3%
  • Kali 24 mg 1%
  • Kẽm 0,27 mg 2%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 2,2 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1793,2 g37 g1 g
50 g50 g901,6 g18 g0,5 g
150 g150 g2694,8 g55 g1,5 g
200 g200 g3586,4 g73 g2 g
250 g250 g4488 g92 g2,5 g

Câu hỏi về mì ống không gluten

100 g mì ống không gluten có bao nhiêu calo?

100 g mì ống không gluten có 179 kcal, gồm 3,2 g đạm, 37 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g mì ống không gluten có bao nhiêu calo?

50 g mì ống không gluten có 90 kcal, gồm 1,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g mì ống không gluten có bao nhiêu calo?

150 g mì ống không gluten có 269 kcal, gồm 4,8 g đạm, 55 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g mì ống không gluten có bao nhiêu calo?

200 g mì ống không gluten có 358 kcal, gồm 6,4 g đạm, 73 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g mì ống không gluten có bao nhiêu calo?

250 g mì ống không gluten có 448 kcal, gồm 8 g đạm, 92 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7632 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ