Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 358 kcal —
  • Chất đạm 8 g 16%
  • Carbohydrate 75 g 27%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 2,5 g —
  • Natri 13,9 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,34 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,03 mg 0%
  • Vitamin K 0,7 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,43 mg 3%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 74 µg 18%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 52,2 mg 4%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Magiê 56 mg 13%
  • Phốt pho 147 mg 12%
  • Kali 360 mg 8%
  • Kẽm 0,58 mg 5%
  • Đồng 0,54 mg 60%
  • Mangan 0,51 mg 22%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3588 g75 g1,7 g
50 g50 g1794 g38 g0,8 g
150 g150 g53712 g113 g2,5 g
200 g200 g71616 g151 g3,3 g
250 g250 g89520 g188 g4,2 g

Câu hỏi về Pasta, spaghetti, macaroni, naturally gluten-free

100 g Pasta, spaghetti, macaroni, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

100 g Pasta, spaghetti, macaroni, naturally gluten-free có 358 kcal, gồm 8 g đạm, 75 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Pasta, spaghetti, macaroni, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

50 g Pasta, spaghetti, macaroni, naturally gluten-free có 179 kcal, gồm 4 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Pasta, spaghetti, macaroni, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

150 g Pasta, spaghetti, macaroni, naturally gluten-free có 537 kcal, gồm 12 g đạm, 113 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

200 g Pasta, spaghetti, macaroni, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

200 g Pasta, spaghetti, macaroni, naturally gluten-free có 716 kcal, gồm 16 g đạm, 151 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

250 g Pasta, spaghetti, macaroni, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

250 g Pasta, spaghetti, macaroni, naturally gluten-free có 895 kcal, gồm 20 g đạm, 188 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31675 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ