Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 163 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 34 g 13%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 5,9 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,21 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,15 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 12,7 µg 3%
  • Vitamin B12 0,09 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 9,6 mg 1%
  • Sắt 0,48 mg 3%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 62 mg 5%
  • Kali 32 mg 1%
  • Kẽm 0,46 mg 4%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,34 mg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1633,1 g34 g1,1 g
50 g50 g821,5 g17 g0,6 g
150 g150 g2454,6 g52 g1,7 g
200 g200 g3266,2 g69 g2,2 g
250 g250 g4087,7 g86 g2,8 g

Câu hỏi về Mì không gluten

100 g Mì không gluten có bao nhiêu calo?

100 g Mì không gluten có 163 kcal, gồm 3,1 g đạm, 34 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Mì không gluten có bao nhiêu calo?

50 g Mì không gluten có 82 kcal, gồm 1,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Mì không gluten có bao nhiêu calo?

150 g Mì không gluten có 245 kcal, gồm 4,6 g đạm, 52 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Mì không gluten có bao nhiêu calo?

200 g Mì không gluten có 326 kcal, gồm 6,2 g đạm, 69 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

250 g Mì không gluten có bao nhiêu calo?

250 g Mì không gluten có 408 kcal, gồm 7,7 g đạm, 86 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9824 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ