Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 277 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 40 g 15%
  • Chất béo 8 g 10%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 6,4 g 23%
  • Đường 3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2778,1 g40 g8 g
50 g50 g1394,1 g20 g4 g
150 g150 g41612 g60 g12 g
200 g200 g55416 g80 g16 g
250 g250 g69320 g100 g20 g

Câu hỏi về Bánh mì không gluten

100 g Bánh mì không gluten có bao nhiêu calo?

100 g Bánh mì không gluten có 277 kcal, gồm 8,1 g đạm, 40 g carbohydrate và 8 g chất béo.

50 g Bánh mì không gluten có bao nhiêu calo?

50 g Bánh mì không gluten có 139 kcal, gồm 4,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 4 g chất béo.

150 g Bánh mì không gluten có bao nhiêu calo?

150 g Bánh mì không gluten có 416 kcal, gồm 12 g đạm, 60 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Bánh mì không gluten có bao nhiêu calo?

200 g Bánh mì không gluten có 554 kcal, gồm 16 g đạm, 80 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Bánh mì không gluten có bao nhiêu calo?

250 g Bánh mì không gluten có 693 kcal, gồm 20 g đạm, 100 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: ausnut F001611 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ