Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 337 kcal —
  • Chất đạm 5,7 g 11%
  • Carbohydrate 55 g 20%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3375,7 g55 g10 g
50 g50 g1692,9 g27 g5,2 g
150 g150 g5068,6 g82 g16 g
200 g200 g67411 g109 g21 g
250 g250 g84314 g136 g26 g

Câu hỏi về Bánh mì không gluten

100 g Bánh mì không gluten có bao nhiêu calo?

100 g Bánh mì không gluten có 337 kcal, gồm 5,7 g đạm, 55 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Bánh mì không gluten có bao nhiêu calo?

50 g Bánh mì không gluten có 169 kcal, gồm 2,9 g đạm, 27 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

150 g Bánh mì không gluten có bao nhiêu calo?

150 g Bánh mì không gluten có 506 kcal, gồm 8,6 g đạm, 82 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Bánh mì không gluten có bao nhiêu calo?

200 g Bánh mì không gluten có 674 kcal, gồm 11 g đạm, 109 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Bánh mì không gluten có bao nhiêu calo?

250 g Bánh mì không gluten có 843 kcal, gồm 14 g đạm, 136 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: ausnut F001607 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ