Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì không gluten
Calo và thông tin dinh dưỡng
thêm ngũ cốc, sản xuất thương mại
236
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,9 g
Carb34 g
Chất béo6,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 236 kcal —
- Chất đạm 6,9 g 14%
- Carbohydrate 34 g 12%
- Chất béo 6,8 g 9%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 5,4 g 19%
- Đường 2,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 236 | 6,9 g | 34 g | 6,8 g |
| 50 g | 50 g | 118 | 3,5 g | 17 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 354 | 10 g | 51 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 472 | 14 g | 68 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 590 | 17 g | 85 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Vụn bánh mì không gluten376 kcal / 100 g
- Bánh mì không gluten có hạtđóng gói sẵn266 kcal / 100 g
- Bánh mì không gluten thôvới nước, tự làm170 kcal / 100 g
- Bánh mì sandwich không glutennướng271 kcal / 100 g
- Bánh mì dẹt không glutensản xuất thương mại291 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột làm bánh mìdùng làm bánh mì, không chứa gluten342 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì không gluten
100 g Bánh mì không gluten có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì không gluten có 236 kcal, gồm 6,9 g đạm, 34 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
50 g Bánh mì không gluten có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì không gluten có 118 kcal, gồm 3,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
150 g Bánh mì không gluten có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì không gluten có 354 kcal, gồm 10 g đạm, 51 g carbohydrate và 10 g chất béo.
200 g Bánh mì không gluten có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì không gluten có 472 kcal, gồm 14 g đạm, 68 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Bánh mì không gluten có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì không gluten có 590 kcal, gồm 17 g đạm, 85 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: ausnut F001610 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ