Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 253 kcal —
  • Chất đạm 6,5 g 13%
  • Carbohydrate 44 g 16%
  • Chất béo 4,6 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 4,6 g 16%
  • Đường 3,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2536,5 g44 g4,6 g
50 g50 g1273,3 g22 g2,3 g
150 g150 g3809,8 g65 g6,9 g
200 g200 g50613 g87 g9,2 g
250 g250 g63316 g109 g12 g

Câu hỏi về Bánh mì không gluten

100 g Bánh mì không gluten có bao nhiêu calo?

100 g Bánh mì không gluten có 253 kcal, gồm 6,5 g đạm, 44 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

50 g Bánh mì không gluten có bao nhiêu calo?

50 g Bánh mì không gluten có 127 kcal, gồm 3,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

150 g Bánh mì không gluten có bao nhiêu calo?

150 g Bánh mì không gluten có 380 kcal, gồm 9,8 g đạm, 65 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

200 g Bánh mì không gluten có bao nhiêu calo?

200 g Bánh mì không gluten có 506 kcal, gồm 13 g đạm, 87 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

250 g Bánh mì không gluten có bao nhiêu calo?

250 g Bánh mì không gluten có 633 kcal, gồm 16 g đạm, 109 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: ausnut F001609 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ