Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì không gluten
Calo và thông tin dinh dưỡng
sản xuất thương mại
212
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,5 g
Carb37 g
Chất béo3,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 212 kcal —
- Chất đạm 5,5 g 11%
- Carbohydrate 37 g 13%
- Chất béo 3,9 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 3,9 g 14%
- Đường 2,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 212 | 5,5 g | 37 g | 3,9 g |
| 50 g | 50 g | 106 | 2,8 g | 18 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 318 | 8,3 g | 55 g | 5,9 g |
| 200 g | 200 g | 424 | 11 g | 73 g | 7,8 g |
| 250 g | 250 g | 530 | 14 g | 92 g | 9,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì không gluten
100 g Bánh mì không gluten có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì không gluten có 212 kcal, gồm 5,5 g đạm, 37 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
50 g Bánh mì không gluten có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì không gluten có 106 kcal, gồm 2,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Bánh mì không gluten có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì không gluten có 318 kcal, gồm 8,3 g đạm, 55 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
200 g Bánh mì không gluten có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì không gluten có 424 kcal, gồm 11 g đạm, 73 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
250 g Bánh mì không gluten có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì không gluten có 530 kcal, gồm 14 g đạm, 92 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F001603 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ