Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 152 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 28 g 10%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 3,3 g 12%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,23 mg 2%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,45 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 5,8 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 0,72 mg 4%
  • Magiê 41 mg 10%
  • Phốt pho 91 mg 7%
  • Kali 63 mg 1%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,21 mg 9%
  • Selen 2,2 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1523,2 g28 g2,1 g
50 g50 g761,6 g14 g1 g
150 g150 g2284,8 g42 g3,1 g
200 g200 g3046,5 g56 g4,1 g
250 g250 g3808,1 g70 g5,2 g

Câu hỏi về mì ống không gluten

100 g mì ống không gluten có bao nhiêu calo?

100 g mì ống không gluten có 152 kcal, gồm 3,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g mì ống không gluten có bao nhiêu calo?

50 g mì ống không gluten có 76 kcal, gồm 1,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g mì ống không gluten có bao nhiêu calo?

150 g mì ống không gluten có 228 kcal, gồm 4,8 g đạm, 42 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

200 g mì ống không gluten có bao nhiêu calo?

200 g mì ống không gluten có 304 kcal, gồm 6,5 g đạm, 56 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

250 g mì ống không gluten có bao nhiêu calo?

250 g mì ống không gluten có 380 kcal, gồm 8,1 g đạm, 70 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7630 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ