Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 168 kcal —
  • Chất đạm 12 g 23%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 4,9 g 18%
  • Đường 1 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,6 µg 0%
  • Vitamin K 2,1 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,21 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 23,1 µg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 29 mg 2%
  • Sắt 2,7 mg 15%
  • Magiê 59 mg 14%
  • Phốt pho 130 mg 10%
  • Kali 240 mg 5%
  • Kẽm 1,8 mg 16%
  • Đồng 0,48 mg 53%
  • Mangan 0,57 mg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16812 g25 g0,8 g
50 g50 g845,9 g13 g0,4 g
150 g150 g25218 g38 g1,2 g
200 g200 g33623 g50 g1,6 g
250 g250 g42029 g63 g2 g

Câu hỏi về mì ống không có gluten

100 g mì ống không có gluten có bao nhiêu calo?

100 g mì ống không có gluten có 168 kcal, gồm 12 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g mì ống không có gluten có bao nhiêu calo?

50 g mì ống không có gluten có 84 kcal, gồm 5,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g mì ống không có gluten có bao nhiêu calo?

150 g mì ống không có gluten có 252 kcal, gồm 18 g đạm, 38 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g mì ống không có gluten có bao nhiêu calo?

200 g mì ống không có gluten có 336 kcal, gồm 23 g đạm, 50 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g mì ống không có gluten có bao nhiêu calo?

250 g mì ống không có gluten có 420 kcal, gồm 29 g đạm, 63 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9876 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ