Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 122 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 26 g 9%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 5,5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,12 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Vitamin K 0,24 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,15 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 25,2 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 20,2 mg 2%
  • Sắt 0,61 mg 3%
  • Magiê 19,1 mg 5%
  • Phốt pho 50 mg 4%
  • Kali 123 mg 3%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,19 mg 21%
  • Mangan 0,17 mg 8%
  • Selen 0,73 µg 1%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1222,7 g26 g0,6 g
50 g50 g611,4 g13 g0,3 g
150 g150 g1834,1 g39 g0,8 g
200 g200 g2445,4 g51 g1,1 g
250 g250 g3056,8 g64 g1,4 g

Câu hỏi về Pasta, naturally gluten-free, boiled without salt

100 g Pasta, naturally gluten-free, boiled without salt có bao nhiêu calo?

100 g Pasta, naturally gluten-free, boiled without salt có 122 kcal, gồm 2,7 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Pasta, naturally gluten-free, boiled without salt có bao nhiêu calo?

50 g Pasta, naturally gluten-free, boiled without salt có 61 kcal, gồm 1,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Pasta, naturally gluten-free, boiled without salt có bao nhiêu calo?

150 g Pasta, naturally gluten-free, boiled without salt có 183 kcal, gồm 4,1 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Pasta, naturally gluten-free, boiled without salt có bao nhiêu calo?

200 g Pasta, naturally gluten-free, boiled without salt có 244 kcal, gồm 5,4 g đạm, 51 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

250 g Pasta, naturally gluten-free, boiled without salt có bao nhiêu calo?

250 g Pasta, naturally gluten-free, boiled without salt có 305 kcal, gồm 6,8 g đạm, 64 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31676 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ