Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 143 kcal —
  • Chất đạm 4,6 g 9%
  • Carbohydrate 28 g 10%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1434,6 g28 g0,6 g
50 g50 g722,3 g14 g0,3 g
150 g150 g2156,9 g43 g0,9 g
200 g200 g2869,2 g57 g1,2 g
250 g250 g35812 g71 g1,5 g

Câu hỏi về Ngũ cốc và mì ống

100 g Ngũ cốc và mì ống có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc và mì ống có 143 kcal, gồm 4,6 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Ngũ cốc và mì ống có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc và mì ống có 72 kcal, gồm 2,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Ngũ cốc và mì ống có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc và mì ống có 215 kcal, gồm 6,9 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Ngũ cốc và mì ống có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc và mì ống có 286 kcal, gồm 9,2 g đạm, 57 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Ngũ cốc và mì ống có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc và mì ống có 358 kcal, gồm 12 g đạm, 71 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F004251 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ