Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 89 kcal —
- Chất đạm 8,2 g 16%
- Carbohydrate 5,7 g 2%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 1,7 g —
- Natri 400 mg 17%
- Cholesterol 30 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 4,5 mg 5%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,59 mg 4%
- Vitamin K 5,2 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,28 mg 23%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
- Niacin (B3) 2,2 mg 14%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 0,16 µg 7%
- Choline 23,5 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 0,64 mg 4%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 82 mg 7%
- Kali 176 mg 4%
- Kẽm 0,75 mg 7%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Selen 10,9 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 89 | 8,2 g | 5,7 g | 3,4 g |
| 1 khẩu phần | 244 g | 217 | 20 g | 14 g | 8,4 g |
| 2 khẩu phần | 488 g | 434 | 40 g | 28 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 122 g | 109 | 10 g | 6,9 g | 4,2 g |
| 3 khẩu phần | 732 g | 651 | 60 g | 41 g | 25 g |
| 4 khẩu phần | 976 g | 869 | 80 g | 55 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 4,1 g | 2,8 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 134 | 12 g | 8,5 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 178 | 16 g | 11 g | 6,9 g |
| 250 g | 250 g | 223 | 20 g | 14 g | 8,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Gumbo
Gumbo là món gì?
Gumbo là món hầm sánh của Louisiana, thường nấu với roux (bột mì rang trong dầu), rau thơm như cần tây, ớt chuông và hành, cùng thịt, hải sản hoặc cả hai. Món thường được múc ăn với cơm.
Gumbo ăn với món gì?
Cách ăn quen thuộc là chan gumbo lên cơm trắng nóng. Bánh mì giòn hoặc bánh ngô cũng hợp để chấm phần nước sánh.
Nấu gumbo cần roux đến màu nào?
Rang bột mì với dầu trên lửa vừa nhỏ, khuấy liên tục để không cháy; roux màu nâu sẫm cho gumbo vị đậm và màu sâu hơn, còn roux nhạt làm nước sánh nhanh hơn. Quá trình có thể mất khoảng 20–40 phút; nếu thấy những đốm đen hoặc ngửi mùi khét, nên làm lại.
Gumbo hải sản nấu trong bao lâu?
Nấu roux, rau và nước dùng trước cho đến khi vị hòa quyện, rồi mới cho tôm, cua hoặc hàu vào gần cuối. Đun nhẹ khoảng 5–10 phút, vừa đủ để hải sản chín; nấu lâu dễ làm tôm dai và hàu teo.
Gumbo khác jambalaya như thế nào?
Gumbo là món hầm có nước sánh, thường ăn cùng cơm nấu riêng. Jambalaya là món cơm nấu chung với thịt hoặc hải sản và gia vị, nên hạt cơm thấm nước nấu ngay trong nồi.
Bảo quản gumbo thế nào?
Để gumbo nguội nhanh trong hộp nông rồi cho vào tủ lạnh trong vòng hai giờ; dùng trong khoảng ba đến bốn ngày. Khi hâm, đun sôi nhẹ và khuấy đều; nếu đã nấu với cơm, bảo quản cơm riêng để cơm không hút hết nước.
Gumbo để ngăn đá được không?
Được; chia thành phần ăn, đựng kín và cấp đông, ngon nhất trong khoảng hai đến ba tháng. Rã đông qua đêm trong tủ lạnh rồi hâm sôi nhẹ; hải sản có thể mềm hơn sau khi đông và rã đông.
Gumbo có cay không?
Không nhất thiết: độ cay tùy lượng ớt và gia vị như ớt cayenne, còn phiên bản Creole thường dùng cà chua và phiên bản Cajun thường không có cà chua. Nếu nấu cho nhiều người, thêm ớt cayenne từng chút hoặc để tương ớt riêng.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27363000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ