Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, brown, with vegetables, soy-based sauce, fat added
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 105 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 18 g 6%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 1,6 g —
- Natri 352 mg 15%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 38 µg 4%
- Vitamin C 0,6 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,44 mg 3%
- Vitamin K 5,7 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 1,7 mg 10%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
- Choline 10,5 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,5 mg 3%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 72 mg 6%
- Kali 87 mg 2%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 3,6 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 105 | 2,3 g | 18 g | 2 g |
| 1 khẩu phần | 290 g | 305 | 6,6 g | 51 g | 5,9 g |
| 2 khẩu phần | 580 g | 609 | 13 g | 102 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 145 g | 152 | 3,3 g | 25 g | 2,9 g |
| 3 khẩu phần | 870 g | 914 | 20 g | 153 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 1160 g | 1218 | 26 g | 204 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 1,1 g | 8,8 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 158 | 3,4 g | 26 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 210 | 4,5 g | 35 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 263 | 5,7 g | 44 g | 5,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rice, brown, with vegetables, soy-based sauce, fat added
100 g Rice, brown, with vegetables, soy-based sauce, fat added có bao nhiêu calo?
100 g Rice, brown, with vegetables, soy-based sauce, fat added có 105 kcal, gồm 2,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 2 g chất béo.
1 khẩu phần (290 g) Rice, brown, with vegetables, soy-based sauce, fat added có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (290 g) Rice, brown, with vegetables, soy-based sauce, fat added có 305 kcal, gồm 6,6 g đạm, 51 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
2 khẩu phần (580 g) Rice, brown, with vegetables, soy-based sauce, fat added có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (580 g) Rice, brown, with vegetables, soy-based sauce, fat added có 609 kcal, gồm 13 g đạm, 102 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (145 g) Rice, brown, with vegetables, soy-based sauce, fat added có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (145 g) Rice, brown, with vegetables, soy-based sauce, fat added có 152 kcal, gồm 3,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
3 khẩu phần (870 g) Rice, brown, with vegetables, soy-based sauce, fat added có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (870 g) Rice, brown, with vegetables, soy-based sauce, fat added có 914 kcal, gồm 20 g đạm, 153 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (1160 g) Rice, brown, with vegetables, soy-based sauce, fat added có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1160 g) Rice, brown, with vegetables, soy-based sauce, fat added có 1218 kcal, gồm 26 g đạm, 204 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Rice, brown, with vegetables, soy-based sauce, fat added có bao nhiêu calo?
50 g Rice, brown, with vegetables, soy-based sauce, fat added có 53 kcal, gồm 1,1 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Rice, brown, with vegetables, soy-based sauce, fat added có bao nhiêu calo?
150 g Rice, brown, with vegetables, soy-based sauce, fat added có 158 kcal, gồm 3,4 g đạm, 26 g carbohydrate và 3 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58165480 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ