Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 140 kcal —
  • Chất đạm 4,5 g 9%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 5,5 g 7%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 0,7 g —
  • Natri 238 mg 10%
  • Cholesterol 9 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 57 µg 6%
  • Vitamin C 0,7 mg 1%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,44 mg 3%
  • Vitamin K 5,9 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 1,7 mg 10%
  • Vitamin B6 0,09 mg 6%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0,08 µg 3%
  • Choline 10,7 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 80 mg 6%
  • Sắt 0,55 mg 3%
  • Magiê 31 mg 7%
  • Phốt pho 122 mg 10%
  • Kali 113 mg 2%
  • Kẽm 0,79 mg 7%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Selen 4,9 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1404,5 g17 g5,5 g
1 khẩu phần293 g41013 g48 g16 g
2 khẩu phần586 g82026 g97 g32 g
½ khẩu phần146,5 g2056,6 g24 g8 g
3 khẩu phần879 g123140 g145 g48 g
4 khẩu phần1172 g164153 g193 g64 g
50 g50 g702,3 g8,2 g2,7 g
150 g150 g2106,8 g25 g8,2 g
200 g200 g2809 g33 g11 g
250 g250 g35011 g41 g14 g

Câu hỏi về Rice, brown, with vegetables, cheese and/or cream based sauce, NS as to fat

100 g Rice, brown, with vegetables, cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có bao nhiêu calo?

100 g Rice, brown, with vegetables, cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có 140 kcal, gồm 4,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

1 khẩu phần (293 g) Rice, brown, with vegetables, cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (293 g) Rice, brown, with vegetables, cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có 410 kcal, gồm 13 g đạm, 48 g carbohydrate và 16 g chất béo.

2 khẩu phần (586 g) Rice, brown, with vegetables, cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (586 g) Rice, brown, with vegetables, cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có 820 kcal, gồm 26 g đạm, 97 g carbohydrate và 32 g chất béo.

½ khẩu phần (146,5 g) Rice, brown, with vegetables, cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (146,5 g) Rice, brown, with vegetables, cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có 205 kcal, gồm 6,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 8 g chất béo.

3 khẩu phần (879 g) Rice, brown, with vegetables, cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (879 g) Rice, brown, with vegetables, cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có 1231 kcal, gồm 40 g đạm, 145 g carbohydrate và 48 g chất béo.

4 khẩu phần (1172 g) Rice, brown, with vegetables, cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (1172 g) Rice, brown, with vegetables, cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có 1641 kcal, gồm 53 g đạm, 193 g carbohydrate và 64 g chất béo.

50 g Rice, brown, with vegetables, cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có bao nhiêu calo?

50 g Rice, brown, with vegetables, cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có 70 kcal, gồm 2,3 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

150 g Rice, brown, with vegetables, cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có bao nhiêu calo?

150 g Rice, brown, with vegetables, cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có 210 kcal, gồm 6,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

Nguồn: FNDDS (USDA) 58165400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ