Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Spanish rice, fat added
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 115 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 1,6 g —
- Natri 310 mg 13%
- Cholesterol 3 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 11,2 mg 12%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,59 mg 4%
- Vitamin K 3,1 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,27 mg 23%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 34 µg 9%
- Vitamin B12 0,03 µg 1%
- Choline 6 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 41 mg 3%
- Kali 123 mg 3%
- Kẽm 0,38 mg 3%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Selen 4,6 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 115 | 2,9 g | 19 g | 2,6 g |
| 1 khẩu phần | 243 g | 279 | 7 g | 45 g | 6,3 g |
| 2 khẩu phần | 486 g | 559 | 14 g | 90 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 121,5 g | 140 | 3,5 g | 23 g | 3,2 g |
| 3 khẩu phần | 729 g | 838 | 21 g | 135 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 972 g | 1118 | 28 g | 180 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 1,4 g | 9,3 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 173 | 4,3 g | 28 g | 3,9 g |
| 200 g | 200 g | 230 | 5,7 g | 37 g | 5,2 g |
| 250 g | 250 g | 288 | 7,2 g | 46 g | 6,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Spanish rice ns as to fat115 kcal / 100 g
- Spanish rice no added fat101 kcal / 100 g
- Rice white with tomatoes and/or tomato-based sauce fat added107 kcal / 100 g
- Rice white with other vegetables fat added124 kcal / 100 g
- Cơm kiểu Tây Ban Nhahỗn hợp khô, đã pha chế (với hỗn hợp dầu cải/dầu thực vật hoặc cà chua cắt hạt lựu và bơ thực vật)125 kcal / 100 g
Câu hỏi về Spanish rice, fat added
100 g Spanish rice, fat added có bao nhiêu calo?
100 g Spanish rice, fat added có 115 kcal, gồm 2,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
1 khẩu phần (243 g) Spanish rice, fat added có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (243 g) Spanish rice, fat added có 279 kcal, gồm 7 g đạm, 45 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
2 khẩu phần (486 g) Spanish rice, fat added có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (486 g) Spanish rice, fat added có 559 kcal, gồm 14 g đạm, 90 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (121,5 g) Spanish rice, fat added có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (121,5 g) Spanish rice, fat added có 140 kcal, gồm 3,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
3 khẩu phần (729 g) Spanish rice, fat added có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (729 g) Spanish rice, fat added có 838 kcal, gồm 21 g đạm, 135 g carbohydrate và 19 g chất béo.
4 khẩu phần (972 g) Spanish rice, fat added có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (972 g) Spanish rice, fat added có 1118 kcal, gồm 28 g đạm, 180 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Spanish rice, fat added có bao nhiêu calo?
50 g Spanish rice, fat added có 58 kcal, gồm 1,4 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Spanish rice, fat added có bao nhiêu calo?
150 g Spanish rice, fat added có 173 kcal, gồm 4,3 g đạm, 28 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58163410 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ