Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Spanish rice, no added fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 101 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 1,6 g —
- Natri 314 mg 14%
- Cholesterol 3 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 11,3 mg 13%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,28 mg 23%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 34 µg 9%
- Vitamin B12 0,03 µg 1%
- Choline 6,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 41 mg 3%
- Kali 125 mg 3%
- Kẽm 0,38 mg 3%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 4,7 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 101 | 2,9 g | 19 g | 1 g |
| 1 khẩu phần | 243 g | 245 | 7,1 g | 46 g | 2,5 g |
| 2 khẩu phần | 486 g | 491 | 14 g | 91 g | 4,9 g |
| ½ khẩu phần | 121,5 g | 123 | 3,5 g | 23 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 729 g | 736 | 21 g | 137 g | 7,4 g |
| 4 khẩu phần | 972 g | 982 | 28 g | 183 g | 9,8 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 1,5 g | 9,4 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 152 | 4,4 g | 28 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 202 | 5,8 g | 38 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 253 | 7,3 g | 47 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Spanish rice, no added fat
100 g Spanish rice, no added fat có bao nhiêu calo?
100 g Spanish rice, no added fat có 101 kcal, gồm 2,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 1 g chất béo.
1 khẩu phần (243 g) Spanish rice, no added fat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (243 g) Spanish rice, no added fat có 245 kcal, gồm 7,1 g đạm, 46 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
2 khẩu phần (486 g) Spanish rice, no added fat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (486 g) Spanish rice, no added fat có 491 kcal, gồm 14 g đạm, 91 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
½ khẩu phần (121,5 g) Spanish rice, no added fat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (121,5 g) Spanish rice, no added fat có 123 kcal, gồm 3,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
3 khẩu phần (729 g) Spanish rice, no added fat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (729 g) Spanish rice, no added fat có 736 kcal, gồm 21 g đạm, 137 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
4 khẩu phần (972 g) Spanish rice, no added fat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (972 g) Spanish rice, no added fat có 982 kcal, gồm 28 g đạm, 183 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
50 g Spanish rice, no added fat có bao nhiêu calo?
50 g Spanish rice, no added fat có 51 kcal, gồm 1,5 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Spanish rice, no added fat có bao nhiêu calo?
150 g Spanish rice, no added fat có 152 kcal, gồm 4,4 g đạm, 28 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58163420 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ