Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, brown, with cheese and/or cream based sauce, NS as to fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 157 kcal —
- Chất đạm 4,9 g 10%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 6,6 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 0,2 g —
- Natri 282 mg 12%
- Cholesterol 11 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 24 µg 3%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,46 mg 3%
- Vitamin K 2,1 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 1,8 mg 11%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
- Choline 7,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 92 mg 7%
- Sắt 0,49 mg 3%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 137 mg 11%
- Kali 100 mg 2%
- Kẽm 0,85 mg 8%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 5,9 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 157 | 4,9 g | 18 g | 6,6 g |
| 1 khẩu phần | 282 g | 443 | 14 g | 51 g | 19 g |
| 2 khẩu phần | 564 g | 885 | 28 g | 103 g | 37 g |
| ½ khẩu phần | 141 g | 221 | 6,9 g | 26 g | 9,3 g |
| 3 khẩu phần | 846 g | 1328 | 41 g | 154 g | 56 g |
| 4 khẩu phần | 1128 g | 1771 | 55 g | 205 g | 75 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 2,4 g | 9,1 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 236 | 7,3 g | 27 g | 9,9 g |
| 200 g | 200 g | 314 | 9,7 g | 36 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 393 | 12 g | 46 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rice, brown, with cheese and/or cream based sauce, NS as to fat
100 g Rice, brown, with cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có bao nhiêu calo?
100 g Rice, brown, with cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có 157 kcal, gồm 4,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
1 khẩu phần (282 g) Rice, brown, with cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (282 g) Rice, brown, with cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có 443 kcal, gồm 14 g đạm, 51 g carbohydrate và 19 g chất béo.
2 khẩu phần (564 g) Rice, brown, with cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (564 g) Rice, brown, with cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có 885 kcal, gồm 28 g đạm, 103 g carbohydrate và 37 g chất béo.
½ khẩu phần (141 g) Rice, brown, with cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (141 g) Rice, brown, with cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có 221 kcal, gồm 6,9 g đạm, 26 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
3 khẩu phần (846 g) Rice, brown, with cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (846 g) Rice, brown, with cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có 1328 kcal, gồm 41 g đạm, 154 g carbohydrate và 56 g chất béo.
4 khẩu phần (1128 g) Rice, brown, with cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1128 g) Rice, brown, with cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có 1771 kcal, gồm 55 g đạm, 205 g carbohydrate và 75 g chất béo.
50 g Rice, brown, with cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có bao nhiêu calo?
50 g Rice, brown, with cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có 79 kcal, gồm 2,4 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Rice, brown, with cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có bao nhiêu calo?
150 g Rice, brown, with cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có 236 kcal, gồm 7,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58164800 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ