Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hỗn hợp cơm và mì sợi hương vị pilaf
Calo và thông tin dinh dưỡng
chưa chế biến
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 359 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 75 g 27%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 1,5 g —
- Natri 1303 mg 57%
- Cholesterol 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 4,1 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,6 mg 50%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 6,1 mg 38%
- Axit pantothenic (B5) 0,72 mg 14%
- Vitamin B6 0,4 mg 24%
- Folate (B9) 212 µg 53%
- Vitamin B12 0,02 µg 1%
- Choline 17,5 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 83 mg 6%
- Sắt 2,4 mg 14%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 154 mg 12%
- Kali 188 mg 4%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,17 mg 18%
- Mangan 0,88 mg 38%
- Selen 32,4 µg 59%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 359 | 10 g | 75 g | 1,4 g |
| 1 khẩu phần | 68 g | 244 | 7,1 g | 51 g | 0,9 g |
| 2 khẩu phần | 136 g | 488 | 14 g | 102 g | 1,9 g |
| ½ khẩu phần | 34 g | 122 | 3,5 g | 26 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 204 g | 732 | 21 g | 153 g | 2,8 g |
| 4 khẩu phần | 272 g | 976 | 28 g | 204 g | 3,7 g |
| 50 g | 50 g | 180 | 5,2 g | 38 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 539 | 16 g | 113 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 718 | 21 g | 150 g | 2,7 g |
| 250 g | 250 g | 898 | 26 g | 188 g | 3,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp cơm và bún gạohương vị cơm pilaf, chưa chuẩn bị359 kcal / 100 g
- Hỗn hợp cơm và bún vermicellivị thịt bò, chưa chế biến359 kcal / 100 g
- Cơm vàng gia vịhỗn hợp gói khô, chưa chuẩn bị343 kcal / 100 g
- Rice-A-Roni vị gàchưa chuẩn bị356 kcal / 100 g
- Cơm trắng và gạo hoang dã tẩm vịchưa chuẩn bị142 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hỗn hợp cơm và mì sợi hương vị pilaf
100 g Hỗn hợp cơm và mì sợi hương vị pilaf có bao nhiêu calo?
100 g Hỗn hợp cơm và mì sợi hương vị pilaf có 359 kcal, gồm 10 g đạm, 75 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
1 khẩu phần (68 g) Hỗn hợp cơm và mì sợi hương vị pilaf có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (68 g) Hỗn hợp cơm và mì sợi hương vị pilaf có 244 kcal, gồm 7,1 g đạm, 51 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
2 khẩu phần (136 g) Hỗn hợp cơm và mì sợi hương vị pilaf có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (136 g) Hỗn hợp cơm và mì sợi hương vị pilaf có 488 kcal, gồm 14 g đạm, 102 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
½ khẩu phần (34 g) Hỗn hợp cơm và mì sợi hương vị pilaf có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (34 g) Hỗn hợp cơm và mì sợi hương vị pilaf có 122 kcal, gồm 3,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (204 g) Hỗn hợp cơm và mì sợi hương vị pilaf có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (204 g) Hỗn hợp cơm và mì sợi hương vị pilaf có 732 kcal, gồm 21 g đạm, 153 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
4 khẩu phần (272 g) Hỗn hợp cơm và mì sợi hương vị pilaf có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (272 g) Hỗn hợp cơm và mì sợi hương vị pilaf có 976 kcal, gồm 28 g đạm, 204 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
50 g Hỗn hợp cơm và mì sợi hương vị pilaf có bao nhiêu calo?
50 g Hỗn hợp cơm và mì sợi hương vị pilaf có 180 kcal, gồm 5,2 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Hỗn hợp cơm và mì sợi hương vị pilaf có bao nhiêu calo?
150 g Hỗn hợp cơm và mì sợi hương vị pilaf có 539 kcal, gồm 16 g đạm, 113 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168951 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ