Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 127 kcal —
  • Chất đạm 5,1 g 10%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 4,4 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 1 g —
  • Natri 431 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3,8 µg 0%
  • Vitamin C 4,5 mg 5%
  • Vitamin E 1,6 mg 11%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 3%
  • Niacin (B3) 2,7 mg 17%
  • Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 33,5 µg 8%
  • Vitamin B12 0,43 µg 18%

Khoáng chất

  • Canxi 23,3 mg 2%
  • Sắt 0,43 mg 2%
  • Magiê 13,1 mg 3%
  • Phốt pho 66,6 mg 5%
  • Kali 143 mg 3%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 17,7 µg 32%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1275,1 g16 g4,4 g
50 g50 g642,6 g8,1 g2,2 g
150 g150 g1917,7 g24 g6,5 g
200 g200 g25410 g32 g8,7 g
250 g250 g31813 g40 g11 g

Câu hỏi về Sa lát cơm

100 g Sa lát cơm có bao nhiêu calo?

100 g Sa lát cơm có 127 kcal, gồm 5,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

50 g Sa lát cơm có bao nhiêu calo?

50 g Sa lát cơm có 64 kcal, gồm 2,6 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Sa lát cơm có bao nhiêu calo?

150 g Sa lát cơm có 191 kcal, gồm 7,7 g đạm, 24 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

200 g Sa lát cơm có bao nhiêu calo?

200 g Sa lát cơm có 254 kcal, gồm 10 g đạm, 32 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

250 g Sa lát cơm có bao nhiêu calo?

250 g Sa lát cơm có 318 kcal, gồm 13 g đạm, 40 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25614 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ