Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice dessert or salad with fruit
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 154 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 7,3 g 9%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 21%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 11 g —
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 21 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 67 µg 7%
- Vitamin C 26,7 mg 30%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,51 mg 3%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 24 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 0,36 mg 2%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 25 mg 2%
- Kali 92 mg 2%
- Kẽm 0,23 mg 2%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Selen 2,7 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 154 | 1,4 g | 20 g | 7,3 g |
| 1 khẩu phần | 155 g | 239 | 2,2 g | 31 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 310 g | 477 | 4,3 g | 63 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 77,5 g | 119 | 1,1 g | 16 g | 5,6 g |
| 3 khẩu phần | 465 g | 716 | 6,5 g | 94 g | 34 g |
| 4 khẩu phần | 620 g | 955 | 8,6 g | 125 g | 45 g |
| 50 g | 50 g | 77 | 0,7 g | 10 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 231 | 2,1 g | 30 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 308 | 2,8 g | 40 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 385 | 3,5 g | 51 g | 18 g |
Câu hỏi về Rice dessert or salad with fruit
100 g Rice dessert or salad with fruit có bao nhiêu calo?
100 g Rice dessert or salad with fruit có 154 kcal, gồm 1,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
1 khẩu phần (155 g) Rice dessert or salad with fruit có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (155 g) Rice dessert or salad with fruit có 239 kcal, gồm 2,2 g đạm, 31 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (310 g) Rice dessert or salad with fruit có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (310 g) Rice dessert or salad with fruit có 477 kcal, gồm 4,3 g đạm, 63 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (77,5 g) Rice dessert or salad with fruit có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (77,5 g) Rice dessert or salad with fruit có 119 kcal, gồm 1,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
3 khẩu phần (465 g) Rice dessert or salad with fruit có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (465 g) Rice dessert or salad with fruit có 716 kcal, gồm 6,5 g đạm, 94 g carbohydrate và 34 g chất béo.
4 khẩu phần (620 g) Rice dessert or salad with fruit có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (620 g) Rice dessert or salad with fruit có 955 kcal, gồm 8,6 g đạm, 125 g carbohydrate và 45 g chất béo.
50 g Rice dessert or salad with fruit có bao nhiêu calo?
50 g Rice dessert or salad with fruit có 77 kcal, gồm 0,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Rice dessert or salad with fruit có bao nhiêu calo?
150 g Rice dessert or salad with fruit có 231 kcal, gồm 2,1 g đạm, 30 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58164210 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ