Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 121 kcal —
- Chất đạm 8,6 g 17%
- Carbohydrate 15 g 6%
- Chất béo 2,2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 2,1 g —
- Natri 363 mg 16%
- Cholesterol 44 mg 15%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 26 µg 3%
- Vitamin C 1,3 mg 1%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,7 mg 5%
- Vitamin K 10,1 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 1,2 mg 8%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 27 µg 7%
- Vitamin B12 0,35 µg 15%
- Choline 35,5 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 36 mg 3%
- Sắt 0,91 mg 5%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 100 mg 8%
- Kali 119 mg 3%
- Kẽm 0,63 mg 6%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Selen 19,7 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 121 | 8,6 g | 15 g | 2,2 g |
| 1 khẩu phần | 200 g | 242 | 17 g | 31 g | 4,4 g |
| 2 khẩu phần | 400 g | 484 | 34 g | 61 g | 8,8 g |
| ½ khẩu phần | 100 g | 121 | 8,6 g | 15 g | 2,2 g |
| 3 khẩu phần | 600 g | 726 | 51 g | 91 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 800 g | 968 | 69 g | 122 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 4,3 g | 7,6 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 182 | 13 g | 23 g | 3,3 g |
| 250 g | 250 g | 303 | 21 g | 38 g | 5,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì lo mein tôm
Mì lo mein tôm là món gì?
Đây là mì sợi kiểu Trung Hoa xào nhanh với tôm, thường có rau và nước sốt đậm vị. Mì lo mein thường mềm và bóng sốt, khác với chow mein thường được xào đến khô hoặc giòn hơn.
Làm sao để mì lo mein tôm không bị nhão khi xào?
Luộc mì vừa chín tới, để ráo kỹ rồi trộn chút dầu để các sợi không dính vào nhau. Xào tôm và rau trước; cho mì cùng nước sốt vào sau, đảo trên lửa lớn khoảng 1–2 phút.
Tôm trong mì lo mein cần xào bao lâu?
Xào tôm đã bóc vỏ trên chảo nóng khoảng 2–3 phút, đảo một lần, đến khi tôm chuyển đục và cong hình chữ C. Gắp tôm ra trước khi xào rau và mì, rồi cho trở lại cuối cùng để tôm không dai.
Nên dùng loại mì nào để làm mì lo mein tôm?
Mì trứng sợi dai là lựa chọn quen thuộc; mì lo mein tươi hoặc mì trứng khô đều dùng được. Nếu dùng mì khô, luộc theo hướng dẫn đến vừa mềm nhưng còn độ đàn hồi, rồi để ráo trước khi xào.
Mì lo mein tôm ăn kèm với gì?
Món này thường được xào chung với cải thìa, bắp cải, cà rốt hoặc giá, nên có thể ăn riêng như một bữa chính. Bạn cũng có thể thêm hành lá và chút dầu mè khi dọn món.
Có thể thay tôm bằng gì trong mì lo mein?
Thịt gà thái lát, thịt bò thái mỏng hoặc đậu phụ đều hợp với mì lo mein. Nếu thay bằng đậu phụ, áp chảo cho vàng trước để miếng đậu săn và không vỡ khi đảo cùng mì.
Mì lo mein tôm để tủ lạnh được bao lâu?
Cho mì vào hộp kín và cất lạnh trong vòng 2 giờ sau khi nấu; nên dùng trong 3–4 ngày. Khi hâm, đảo trên chảo với một thìa nước để mì mềm lại, và làm nóng đều đến khi bốc hơi nóng.
Mì lo mein tôm có thể chứa chất gây dị ứng nào?
Tôm là động vật có vỏ và thường gây dị ứng; mì trứng có thể chứa trứng và nước tương thường làm từ đậu nành hoặc lúa mì. Nếu bạn nấu cho người dị ứng, hãy kiểm tra từng thành phần và tránh dùng chung chảo, đũa hoặc dụng cụ.
Một khẩu phần mì lo mein tôm cung cấp bao nhiêu protein?
Một khẩu phần thường khoảng 200 g, cung cấp 17 g protein. Mì, tôm và lượng rau trong món ăn có thể làm khẩu phần thực tế khác nhau.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58136130 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ