Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, fried, with beef
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 178 kcal —
- Chất đạm 7,9 g 16%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 0,5 g —
- Natri 313 mg 14%
- Cholesterol 29 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 19 µg 2%
- Vitamin C 3,2 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 2,6 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,26 µg 11%
- Choline 22,2 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,77 mg 4%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 66 mg 5%
- Kali 96 mg 2%
- Kẽm 1,4 mg 12%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 11,8 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 178 | 7,9 g | 27 g | 4,1 g |
| 1 khẩu phần | 198 g | 352 | 16 g | 53 g | 8 g |
| 2 khẩu phần | 396 g | 705 | 31 g | 106 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 99 g | 176 | 7,8 g | 27 g | 4 g |
| 3 khẩu phần | 594 g | 1057 | 47 g | 159 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 792 g | 1410 | 62 g | 212 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 89 | 3,9 g | 13 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 267 | 12 g | 40 g | 6,1 g |
| 200 g | 200 g | 356 | 16 g | 53 g | 8,1 g |
| 250 g | 250 g | 445 | 20 g | 67 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Rice with pork179 kcal / 100 g
- Rice with chicken173 kcal / 100 g
- Beef chow mein or chop suey with noodles129 kcal / 100 g
- Beef chow mein or chop suey no noodles82 kcal / 100 g
- Chow fun noodles with meat and vegetables102 kcal / 100 g
- Pad Thai with meat160 kcal / 100 g
- Chow mein or chop suey ns as to type of meat no noodles83 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rice, fried, with beef
100 g Rice, fried, with beef có bao nhiêu calo?
100 g Rice, fried, with beef có 178 kcal, gồm 7,9 g đạm, 27 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
1 khẩu phần (198 g) Rice, fried, with beef có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (198 g) Rice, fried, with beef có 352 kcal, gồm 16 g đạm, 53 g carbohydrate và 8 g chất béo.
2 khẩu phần (396 g) Rice, fried, with beef có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (396 g) Rice, fried, with beef có 705 kcal, gồm 31 g đạm, 106 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (99 g) Rice, fried, with beef có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (99 g) Rice, fried, with beef có 176 kcal, gồm 7,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 4 g chất béo.
3 khẩu phần (594 g) Rice, fried, with beef có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (594 g) Rice, fried, with beef có 1057 kcal, gồm 47 g đạm, 159 g carbohydrate và 24 g chất béo.
4 khẩu phần (792 g) Rice, fried, with beef có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (792 g) Rice, fried, with beef có 1410 kcal, gồm 62 g đạm, 212 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Rice, fried, with beef có bao nhiêu calo?
50 g Rice, fried, with beef có 89 kcal, gồm 3,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Rice, fried, with beef có bao nhiêu calo?
150 g Rice, fried, with beef có 267 kcal, gồm 12 g đạm, 40 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58150340 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ