Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Stew, pork
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 109 kcal —
- Chất đạm 8,4 g 17%
- Carbohydrate 5 g 2%
- Chất béo 5,4 g 7%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 1,6 g —
- Natri 304 mg 13%
- Cholesterol 29 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 129 µg 14%
- Vitamin C 7 mg 8%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 5,4 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 1,7 mg 11%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0,28 µg 12%
- Choline 36,7 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 0,75 mg 4%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 86 mg 7%
- Kali 252 mg 5%
- Kẽm 1,6 mg 15%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 12,8 µg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 109 | 8,4 g | 5 g | 5,4 g |
| 1 khẩu phần | 255 g | 278 | 21 g | 13 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 510 g | 556 | 43 g | 25 g | 28 g |
| ½ khẩu phần | 127,5 g | 139 | 11 g | 6,4 g | 6,9 g |
| 3 khẩu phần | 765 g | 834 | 64 g | 38 g | 42 g |
| 4 khẩu phần | 1020 g | 1112 | 85 g | 51 g | 55 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 4,2 g | 2,5 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 164 | 13 g | 7,5 g | 8,1 g |
| 200 g | 200 g | 218 | 17 g | 10 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 273 | 21 g | 13 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Stew pork with pasta133 kcal / 100 g
- Stew beef107 kcal / 100 g
- Stew lamb117 kcal / 100 g
- Stewed pork puerto rican style200 kcal / 100 g
- Ham or pork with gravy160 kcal / 100 g
- Barbecue pork with sauce226 kcal / 100 g
- Pork with chili and tomatoes95 kcal / 100 g
- Guisada pork118 kcal / 100 g
- Pork potatoes126 kcal / 100 g
- Ham or pork with tomato-based sauce153 kcal / 100 g
Câu hỏi về Stew, pork
100 g Stew, pork có bao nhiêu calo?
100 g Stew, pork có 109 kcal, gồm 8,4 g đạm, 5 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
1 khẩu phần (255 g) Stew, pork có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (255 g) Stew, pork có 278 kcal, gồm 21 g đạm, 13 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (510 g) Stew, pork có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (510 g) Stew, pork có 556 kcal, gồm 43 g đạm, 25 g carbohydrate và 28 g chất béo.
½ khẩu phần (127,5 g) Stew, pork có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (127,5 g) Stew, pork có 139 kcal, gồm 11 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
3 khẩu phần (765 g) Stew, pork có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (765 g) Stew, pork có 834 kcal, gồm 64 g đạm, 38 g carbohydrate và 42 g chất béo.
4 khẩu phần (1020 g) Stew, pork có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1020 g) Stew, pork có 1112 kcal, gồm 85 g đạm, 51 g carbohydrate và 55 g chất béo.
50 g Stew, pork có bao nhiêu calo?
50 g Stew, pork có 55 kcal, gồm 4,2 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Stew, pork có bao nhiêu calo?
150 g Stew, pork có 164 kcal, gồm 13 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27221150 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ