Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Stew, beef
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 107 kcal —
- Chất đạm 8,8 g 18%
- Carbohydrate 5 g 2%
- Chất béo 5,1 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 1,6 g —
- Natri 307 mg 13%
- Cholesterol 27 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 130 µg 14%
- Vitamin C 7 mg 8%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 5,9 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 2,2 mg 14%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 0,76 µg 32%
- Choline 31,8 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 0,97 mg 5%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 85 mg 7%
- Kali 254 mg 5%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Selen 7,3 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 107 | 8,8 g | 5 g | 5,1 g |
| 1 khẩu phần | 255 g | 273 | 22 g | 13 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 510 g | 546 | 45 g | 25 g | 26 g |
| ½ khẩu phần | 127,5 g | 136 | 11 g | 6,4 g | 6,5 g |
| 3 khẩu phần | 765 g | 819 | 67 g | 38 g | 39 g |
| 4 khẩu phần | 1020 g | 1091 | 89 g | 51 g | 52 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 4,4 g | 2,5 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 161 | 13 g | 7,5 g | 7,6 g |
| 200 g | 200 g | 214 | 18 g | 10 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 268 | 22 g | 13 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Stew beef with pasta132 kcal / 100 g
- Stew beef100 kcal / 100 g
- Stew lamb117 kcal / 100 g
- Stew pork109 kcal / 100 g
- Beef with gravy156 kcal / 100 g
- Beef curry with rice119 kcal / 100 g
- Barbecue beef with sauce228 kcal / 100 g
- Pot pie beef271 kcal / 100 g
- Thịt bò hầmphần không xác định, hầm, có mỡ có thể tách bỏ196 kcal / 100 g
- Stewed seasoned ground beef mexican style169 kcal / 100 g
Câu hỏi về Stew, beef
100 g Stew, beef có bao nhiêu calo?
100 g Stew, beef có 107 kcal, gồm 8,8 g đạm, 5 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
1 khẩu phần (255 g) Stew, beef có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (255 g) Stew, beef có 273 kcal, gồm 22 g đạm, 13 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (510 g) Stew, beef có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (510 g) Stew, beef có 546 kcal, gồm 45 g đạm, 25 g carbohydrate và 26 g chất béo.
½ khẩu phần (127,5 g) Stew, beef có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (127,5 g) Stew, beef có 136 kcal, gồm 11 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
3 khẩu phần (765 g) Stew, beef có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (765 g) Stew, beef có 819 kcal, gồm 67 g đạm, 38 g carbohydrate và 39 g chất béo.
4 khẩu phần (1020 g) Stew, beef có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1020 g) Stew, beef có 1091 kcal, gồm 89 g đạm, 51 g carbohydrate và 52 g chất béo.
50 g Stew, beef có bao nhiêu calo?
50 g Stew, beef có 54 kcal, gồm 4,4 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Stew, beef có bao nhiêu calo?
150 g Stew, beef có 161 kcal, gồm 13 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27311410 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ