Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt heo schnitzel
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ phần đùi dày, chiên không dầu mỡ, trong lò
134
calokcal mỗi 100 g
Đạm28 g
Carb0 g
Chất béo2,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 134 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 134 | 28 g | 0 g | 2,6 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 14 g | 0 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 201 | 41 g | 0 g | 3,9 g |
| 200 g | 200 g | 268 | 55 g | 0 g | 5,2 g |
| 250 g | 250 g | 335 | 69 g | 0 g | 6,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Schnitzel thịt heotừ phần đùi trên, chiên không dầu (trong lò nướng)131 kcal / 100 g
- Thịt đùi lợnchiên không dầu (bằng lò nướng)135 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heochiên230 kcal / 100 g
- Sườn heochiên không dầu (trong lò nướng)203 kcal / 100 g
- Schnitzel thịt bêchiên không dầu mỡ, trong lò nướng121 kcal / 100 g
- Thịt vai heocó mỡ và da, chiên không thêm mỡ (trong lò nướng)240 kcal / 100 g
- Bít tết lợncổ, rán không mỡ, lò nướng205 kcal / 100 g
- Cổ heochiên không dầu mỡ (bằng lò nướng)205 kcal / 100 g
- Đùi heođể quay, chiên không dầu (lò nướng)143 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnchiên không dầu mỡ (trong lò nướng)176 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt heo schnitzel
100 g Thịt heo schnitzel có bao nhiêu calo?
100 g Thịt heo schnitzel có 134 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
50 g Thịt heo schnitzel có bao nhiêu calo?
50 g Thịt heo schnitzel có 67 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Thịt heo schnitzel có bao nhiêu calo?
150 g Thịt heo schnitzel có 201 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
200 g Thịt heo schnitzel có bao nhiêu calo?
200 g Thịt heo schnitzel có 268 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
250 g Thịt heo schnitzel có bao nhiêu calo?
250 g Thịt heo schnitzel có 335 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U543162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ