Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt heo schnitzel
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ phần đùi dày, chiên không dầu mỡ, trên chảo
154
calokcal mỗi 100 g
Đạm32 g
Carb0 g
Chất béo3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 154 kcal —
- Chất đạm 32 g 64%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 154 | 32 g | 0 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 77 | 16 g | 0 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 231 | 48 g | 0 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 308 | 64 g | 0 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 385 | 80 g | 0 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Schnitzel thịt heotừ phần đùi trên, chiên không dầu (trên chảo)144 kcal / 100 g
- Thịt lợn tẩm bột chiên xùrán không dầu, trên chảo178 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heochiên230 kcal / 100 g
- Sườn heochiên không dầu (trên chảo)206 kcal / 100 g
- Bít tết heophần cổ, đông lạnh sâu, chiên không dùng mỡ, trên chảo189 kcal / 100 g
- Schnitzel cừutừ đùi, béo vừa, áp chảo không dùng mỡ224 kcal / 100 g
- Thịt đùi lợnchiên không dầu (bằng lò nướng)135 kcal / 100 g
- Chả thịt heochiên không dầu mỡ (chảo)253 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưng heochiên không dầu (trên chảo)162 kcal / 100 g
- Thăn lợn cắt khoanhtẩm vụn bánh mì, chiên không dầu (trên chảo)171 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt heo schnitzel
100 g Thịt heo schnitzel có bao nhiêu calo?
100 g Thịt heo schnitzel có 154 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Thịt heo schnitzel có bao nhiêu calo?
50 g Thịt heo schnitzel có 77 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Thịt heo schnitzel có bao nhiêu calo?
150 g Thịt heo schnitzel có 231 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
200 g Thịt heo schnitzel có bao nhiêu calo?
200 g Thịt heo schnitzel có 308 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
250 g Thịt heo schnitzel có bao nhiêu calo?
250 g Thịt heo schnitzel có 385 kcal, gồm 80 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U543182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ