Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Schnitzel thịt heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ phần đùi trên, chiên không dầu (trên chảo)
144
calokcal mỗi 100 g
Đạm31 g
Carb0 g
Chất béo2,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 144 kcal —
- Chất đạm 31 g 62%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 144 | 31 g | 0 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 16 g | 0 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 216 | 47 g | 0 g | 3,4 g |
| 200 g | 200 g | 288 | 62 g | 0 g | 4,5 g |
| 250 g | 250 g | 360 | 78 g | 0 g | 5,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt lợn tẩm bột chiên xùrán không dầu, trên chảo178 kcal / 100 g
- Sườn heochiên không dầu (trên chảo)206 kcal / 100 g
- Thịt đùi trên lợnnướng không dầu mỡ (bằng lò nướng)143 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heođông lạnh sâu, chiên không dầu (trên chảo)206 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưng heochiên không dầu (trên chảo)162 kcal / 100 g
- Chả thịt heochiên không dầu mỡ (chảo)253 kcal / 100 g
- Schnitzel thịt bêchiên không dầu mỡ, trên chảo126 kcal / 100 g
- Bít tết heophần cổ, đông lạnh sâu, chiên không dùng mỡ, trên chảo189 kcal / 100 g
- Thăn lợn cắt khoanhtẩm vụn bánh mì, chiên không dầu (trên chảo)171 kcal / 100 g
- Schnitzel cừutừ đùi, béo vừa, áp chảo không dùng mỡ224 kcal / 100 g
Câu hỏi về Schnitzel thịt heo
100 g Schnitzel thịt heo có bao nhiêu calo?
100 g Schnitzel thịt heo có 144 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
50 g Schnitzel thịt heo có bao nhiêu calo?
50 g Schnitzel thịt heo có 72 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Schnitzel thịt heo có bao nhiêu calo?
150 g Schnitzel thịt heo có 216 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
200 g Schnitzel thịt heo có bao nhiêu calo?
200 g Schnitzel thịt heo có 288 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
250 g Schnitzel thịt heo có bao nhiêu calo?
250 g Schnitzel thịt heo có 360 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U541082 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ