Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thận bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 87 kcal —
- Chất đạm 16 g 31%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 175 mg 8%
- Cholesterol 404 mg 135%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 89 µg 10%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,82 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,56 mg 47%
- Riboflavin (B2) 2,1 mg 163%
- Niacin (B3) 4,9 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 4 mg 79%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Vitamin B12 27,7 µg 1153%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 3,8 mg 21%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 234 mg 19%
- Kali 225 mg 5%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,41 mg 45%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Selen 103 µg 188%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 87 | 16 g | 0 g | 2,6 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 98 | 18 g | 0 g | 3 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 197 | 35 g | 0 g | 6 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 49 | 8,9 g | 0 g | 1,5 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 295 | 53 g | 0 g | 8,9 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 393 | 71 g | 0 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 44 | 7,8 g | 0 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 131 | 24 g | 0 g | 4 g |
| 200 g | 200 g | 174 | 31 g | 0 g | 5,3 g |
| 250 g | 250 g | 218 | 39 g | 0 g | 6,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Gan bòsống135 kcal / 100 g
- Thận cừunew zealand, nhập khẩu, tươi sống84 kcal / 100 g
- Tim bòsống112 kcal / 100 g
- Thận bênội tạng và phụ phẩm, sống99 kcal / 100 g
- Lưỡi bòNew Zealand, nhập khẩu, nội tạng và phụ phẩm, sống243 kcal / 100 g
- Lá sách bòNew Zealand, nhập khẩu, nội tạng và phụ phẩm, chưa nấu chín, sống77 kcal / 100 g
- Tuyến ức bònew zealand, nhập khẩu, sống303 kcal / 100 g
- Sách bònew zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm, đã nấu chín, luộc103 kcal / 100 g
- Gan cừunew zealand, nhập khẩu, sống136 kcal / 100 g
- Sườn bò đã chuẩn bịnew zealand, nhập khẩu, sống146 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thận bò
Sơ chế thận bò thế nào để bớt mùi khai?
Bổ đôi thận theo chiều dọc, dùng dao cắt bỏ phần lõi trắng và các ống dẫn bên trong, rồi rửa sạch. Ngâm khoảng 20 phút trong nước pha chút giấm hoặc sữa tươi không đường, sau đó xả lại và thấm khô.
Thận bò xào bao lâu để không bị dai?
Thái mỏng, để chảo thật nóng rồi xào nhanh khoảng 2–3 phút, đến khi miếng thận vừa chín. Đừng cho quá nhiều vào chảo cùng lúc vì thận sẽ tiết nước và dễ dai.
Thận bò có thể nấu món gì?
Bạn có thể xào thận bò với hành tây, cần tây hoặc giá đỗ; hãy xào rau riêng rồi trộn vào cuối để rau không ra nhiều nước. Thận bò cũng hợp với cháo hoặc món hầm, nhưng nên cho vào gần cuối để không bị nấu quá lâu.
Bảo quản thận bò sống thế nào?
Để thận bò sống trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong vòng 1–2 ngày; đặt hộp ở ngăn thấp để nước thịt không nhỏ vào thức ăn khác. Muốn để lâu hơn, chia thành phần vừa nấu, bọc kín và cấp đông; rã đông trong ngăn mát.
Thận bò cần nấu chín đến mức nào?
Nấu thận bò đến khi phần giữa không còn sống; nếu dùng nhiệt kế thực phẩm, nhiệt độ tâm nên đạt 71 °C. Tránh nếm thận sống hoặc tái.
Thận bò khác thận cừu ở điểm nào về dinh dưỡng?
Thận bò có 16 g protein trên 100 g, nhỉnh hơn thận cừu với 15,2 g; hai loại có năng lượng khá gần nhau: 87 kcal so với 84 kcal trên 100 g.
Thận bò nổi bật về vi chất nào?
Thận bò là nguồn selenium, vitamin B2 và vitamin B12: mỗi 100 g cung cấp lần lượt 103 µg, 2,1 mg và 27,7 µg.
Nguồn: USDA FoodData Central 174727 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ