Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thận cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, tươi sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 84 kcal —
- Chất đạm 15 g 30%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 168 mg 7%
- Cholesterol 369 mg 123%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 61 µg 7%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,42 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,41 mg 34%
- Riboflavin (B2) 1,3 mg 98%
- Niacin (B3) 8,4 mg 53%
- Axit pantothenic (B5) 3,2 mg 64%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Vitamin B12 50,4 µg 2099%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 6,6 mg 37%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 245 mg 20%
- Kali 231 mg 5%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,36 mg 40%
- Mangan 0,08 mg 4%
- Selen 93,6 µg 170%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 84 | 15 g | 0 g | 2,5 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 95 | 17 g | 0 g | 2,9 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 190 | 34 g | 0,1 g | 5,7 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 47 | 8,6 g | 0 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 285 | 52 g | 0,1 g | 8,6 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 380 | 69 g | 0,1 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 42 | 7,6 g | 0 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 126 | 23 g | 0 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 168 | 30 g | 0,1 g | 5,1 g |
| 250 g | 250 g | 210 | 38 g | 0,1 g | 6,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn cừunew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống120 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu không xươngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống120 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu New Zealandít mỡ, sống116 kcal / 100 g
- Gan cừunew zealand, nhập khẩu, sống136 kcal / 100 g
- Tim cừunew zealand, nhập khẩu, sống105 kcal / 100 g
- Thận bòsống99 kcal / 100 g
- Thận bêsống99 kcal / 100 g
- Não cừuthịt và phụ phẩm, sống122 kcal / 100 g
- Tinh hoàn cừunew zealand, nhập khẩu, sống68 kcal / 100 g
- Tuyến ức cừunew zealand, nhập khẩu, sống72 kcal / 100 g
Câu hỏi về thận cừu
100 g thận cừu có bao nhiêu calo?
100 g thận cừu có 84 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) thận cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) thận cừu có 95 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) thận cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) thận cừu có 190 kcal, gồm 34 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) thận cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) thận cừu có 47 kcal, gồm 8,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) thận cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) thận cừu có 285 kcal, gồm 52 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) thận cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) thận cừu có 380 kcal, gồm 69 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g thận cừu có bao nhiêu calo?
50 g thận cừu có 42 kcal, gồm 7,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g thận cừu có bao nhiêu calo?
150 g thận cừu có 126 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174442 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ