Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
tuyến ức cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 72 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 39 mg 2%
- Cholesterol 160 mg 53%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,48 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,72 mg 14%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Vitamin B12 1,8 µg 76%
Khoáng chất
- Canxi 2 mg 0%
- Sắt 0,54 mg 3%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 310 mg 25%
- Kali 302 mg 6%
- Kẽm 0,98 mg 9%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 8,6 µg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 72 | 11 g | 0 g | 3,2 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 81 | 12 g | 0 g | 3,6 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 163 | 25 g | 0 g | 7,1 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 41 | 6,2 g | 0 g | 1,8 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 244 | 37 g | 0 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 325 | 50 g | 0 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 5,5 g | 0 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 108 | 17 g | 0 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 144 | 22 g | 0 g | 6,3 g |
| 250 g | 250 g | 180 | 28 g | 0 g | 7,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Tuyến ức bòtuyến ức, bò304 kcal / 100 g
- Não cừunew zealand, nhập khẩu, sống118 kcal / 100 g
- Tim cừunew zealand, nhập khẩu, sống105 kcal / 100 g
- Tuyến ức bêsống89 kcal / 100 g
- Thận cừunew zealand, nhập khẩu, tươi sống84 kcal / 100 g
- Ức cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống149 kcal / 100 g
- Tinh hoàn cừunew zealand, nhập khẩu, sống68 kcal / 100 g
- Lưỡi cừu - kiểu cắt Thụy Sĩnew zealand, hàng nhập khẩu, sống225 kcal / 100 g
- Tụy cừuthịt loại khác và phụ phẩm, sống152 kcal / 100 g
- Gan cừunew zealand, nhập khẩu, sống136 kcal / 100 g
Câu hỏi về tuyến ức cừu
100 g tuyến ức cừu có bao nhiêu calo?
100 g tuyến ức cừu có 72 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) tuyến ức cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) tuyến ức cừu có 81 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) tuyến ức cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) tuyến ức cừu có 163 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) tuyến ức cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) tuyến ức cừu có 41 kcal, gồm 6,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) tuyến ức cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) tuyến ức cừu có 244 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) tuyến ức cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) tuyến ức cừu có 325 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g tuyến ức cừu có bao nhiêu calo?
50 g tuyến ức cừu có 36 kcal, gồm 5,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g tuyến ức cừu có bao nhiêu calo?
150 g tuyến ức cừu có 108 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174446 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ