Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tinh hoàn cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 119 mg 5%
- Cholesterol 393 mg 131%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,32 mg 26%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 1,7 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 0,87 mg 17%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Vitamin B12 9,9 µg 412%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 179 mg 14%
- Kali 265 mg 6%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 26,2 µg 48%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 11 g | 0,1 g | 2,4 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 77 | 13 g | 0,2 g | 2,7 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 154 | 26 g | 0,3 g | 5,4 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 38 | 6,4 g | 0,1 g | 1,3 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 231 | 39 g | 0,5 g | 8,1 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 307 | 52 g | 0,6 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 5,7 g | 0,1 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 102 | 17 g | 0,2 g | 3,6 g |
| 200 g | 200 g | 136 | 23 g | 0,3 g | 4,8 g |
| 250 g | 250 g | 170 | 29 g | 0,4 g | 6 g |
Thực phẩm tương tự
- Não cừunew zealand, nhập khẩu, sống118 kcal / 100 g
- Thận cừunew zealand, nhập khẩu, tươi sống84 kcal / 100 g
- Tim cừunew zealand, nhập khẩu, sống105 kcal / 100 g
- Tuyến ức cừunew zealand, nhập khẩu, sống72 kcal / 100 g
- Gan cừunew zealand, nhập khẩu, sống136 kcal / 100 g
- Lưỡi cừu - kiểu cắt Thụy Sĩnew zealand, hàng nhập khẩu, sống225 kcal / 100 g
- Thịt cừu xaynew zealand, nhập khẩu, sống193 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừunew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống120 kcal / 100 g
- Bắp cừu saunew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống115 kcal / 100 g
- Bắp chân sau cừunew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ tách rời, sống186 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tinh hoàn cừu
100 g Tinh hoàn cừu có bao nhiêu calo?
100 g Tinh hoàn cừu có 68 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Tinh hoàn cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Tinh hoàn cừu có 77 kcal, gồm 13 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Tinh hoàn cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Tinh hoàn cừu có 154 kcal, gồm 26 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Tinh hoàn cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Tinh hoàn cừu có 38 kcal, gồm 6,4 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Tinh hoàn cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Tinh hoàn cừu có 231 kcal, gồm 39 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Tinh hoàn cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Tinh hoàn cừu có 307 kcal, gồm 52 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Tinh hoàn cừu có bao nhiêu calo?
50 g Tinh hoàn cừu có 34 kcal, gồm 5,7 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Tinh hoàn cừu có bao nhiêu calo?
150 g Tinh hoàn cừu có 102 kcal, gồm 17 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172619 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ