Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt cừu xay
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 193 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 57 mg 2%
- Cholesterol 63 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 5 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Vitamin B12 1,6 µg 68%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 156 mg 12%
- Kali 281 mg 6%
- Kẽm 2,8 mg 25%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 4,7 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 193 | 20 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 218 | 23 g | 0 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 436 | 46 g | 0 g | 28 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 109 | 12 g | 0 g | 7 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 654 | 69 g | 0 g | 42 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 872 | 92 g | 0 g | 56 g |
| 50 g | 50 g | 97 | 10 g | 0 g | 6,2 g |
| 150 g | 150 g | 290 | 31 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 386 | 41 g | 0 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 483 | 51 g | 0 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt cừu xay New Zealandđông lạnh, kho243 kcal / 100 g
- Thịt bê xaysống197 kcal / 100 g
- Thịt hươu xaysống157 kcal / 100 g
- Tim cừunew zealand, nhập khẩu, sống105 kcal / 100 g
- Bắp chân sau cừunew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ tách rời, sống186 kcal / 100 g
- Thận cừunew zealand, nhập khẩu, tươi sống84 kcal / 100 g
- Bắp cừu saunew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống115 kcal / 100 g
- Sườn cổ cừunew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ, sống231 kcal / 100 g
- Đùi cừunew zealand, đông lạnh, nguyên cái, nạc và mỡ, cắt 3mm (1/8), sống201 kcal / 100 g
- Đùi cừu New Zealandnguyên con, đông lạnh, sống, nạc và béo, cân có cả xương160 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt cừu xay
100 g Thịt cừu xay có bao nhiêu calo?
100 g Thịt cừu xay có 193 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt cừu xay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt cừu xay có 218 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt cừu xay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt cừu xay có 436 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt cừu xay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt cừu xay có 109 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt cừu xay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt cừu xay có 654 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt cừu xay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt cừu xay có 872 kcal, gồm 92 g đạm, 0 g carbohydrate và 56 g chất béo.
50 g Thịt cừu xay có bao nhiêu calo?
50 g Thịt cừu xay có 97 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
150 g Thịt cừu xay có bao nhiêu calo?
150 g Thịt cừu xay có 290 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172617 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ