Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt cừu xay
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, đã nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 192 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 15%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 34 mg 1%
- Cholesterol 71 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 3,3 mg 21%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Vitamin B12 0,96 µg 40%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 122 mg 10%
- Kali 162 mg 3%
- Kẽm 3,4 mg 31%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 6,8 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 192 | 23 g | 0 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 163 | 19 g | 0 g | 9,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 326 | 38 g | 0 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 82 | 9,6 g | 0 g | 4,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 490 | 58 g | 0 g | 29 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 653 | 77 g | 0 g | 39 g |
| 50 g | 50 g | 96 | 11 g | 0 g | 5,7 g |
| 150 g | 150 g | 288 | 34 g | 0 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 384 | 45 g | 0 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 480 | 57 g | 0 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt cừu xay New Zealandđông lạnh, kho243 kcal / 100 g
- Thịt cừunew zealand, nhập khẩu, không xương, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, quay nhanh142 kcal / 100 g
- Ức cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, om270 kcal / 100 g
- Vai cừunew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, nguyên cái (phần cánh tay và bả vai), phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, om357 kcal / 100 g
- Sườn cổ cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, om264 kcal / 100 g
- Bắp chân sau cừunew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ tách rời, đã nấu chín, om247 kcal / 100 g
- Thịt bụng cừunew zealand, nhập khẩu, không xương, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, kho/om376 kcal / 100 g
- Chân trước cừunew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, kho256 kcal / 100 g
- Tim cừunew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín, ngâm và ninh161 kcal / 100 g
- Vai cừu New Zealandnguyên con, nạc và mỡ, cắt viền 6 mm (1/4), kho/om357 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt cừu xay
100 g Thịt cừu xay có bao nhiêu calo?
100 g Thịt cừu xay có 192 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt cừu xay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt cừu xay có 163 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt cừu xay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt cừu xay có 326 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt cừu xay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt cừu xay có 82 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt cừu xay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt cừu xay có 490 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt cừu xay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt cừu xay có 653 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
50 g Thịt cừu xay có bao nhiêu calo?
50 g Thịt cừu xay có 96 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
150 g Thịt cừu xay có bao nhiêu calo?
150 g Thịt cừu xay có 288 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172616 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ